Từ vựng trái cây tiếng Anh cho bé
Quả táo là Apple /ˈæp.əl/, quả chuối là Banana /bəˈnɑː.nə/, dâu tây là Strawberry /ˈstrɔː.bər.i/. Bộ 25 từ vựng trái cây tiếng Anh cho bé giúp con nhận biết các loại quả giàu vitamin qua tranh vẽ, màu sắc và bài hát vui nhộn.
🎵 VŨ KHÍ GHI NHỚ CHO BÉ 2–6 TUỔI
Hát cùng bé: Yes, Please! Fruit Counting Song (Bài hát Đếm trái cây – Yes, please!)
Học xong từ vựng chủ đề Trái cây, ba mẹ bật ngay bài hát Yes, Please! Fruit Counting Song với giai điệu vui nhộn: “Fruit time! Munchy, munchy, yum!” để bé vừa hát vừa làm động tác, nhớ từ nhanh gấp 2 lần!











































