Từ vựng tiếng Anh cho bé theo chữ cái và chủ đề
1114 từ tiếng Anh cho bé. Chọn một chữ cái để xem các từ bắt đầu bằng chữ đó, hoặc chọn một chủ đề để học cả bộ thẻ. Mỗi từ có tranh, phiên âm IPA, câu ví dụ và phát âm chuẩn Anh-Anh.

Từ vựng theo chữ cái A–Z
Từ vựng theo chủ đề
- Bảng chữ cái Alphabet
- Chữ số Numbers
- Các loài chim Birds
- Côn trùng Insects
- Động vật hoang dã Wild animals
- Trang trại Farm animals
- Sinh vật biển Sea animals
- Bò sát và lưỡng cư Reptiles and amphibians
- Trái cây Fruit
- Rau củ Vegetables
- Nhạc cụ Musical instruments
- Hình dạng Shapes
- Thể thao Sports
- Phương tiện Transport
- Màu sắc Colours
- Thú cưng Pets
- Món ăn Meals
- Bánh kẹo Sweets
- Đồ uống Drinks
- Món ăn Việt Vietnamese food
- Cơ thể My body
- Cảm xúc Feelings
- Ốm và khỏe Health
- Gia đình Family
- Mọi người People
- Nghề nghiệp Jobs
- Các phòng Rooms
- Đồ đạc Things at home
- Nhà bếp In the kitchen
- Phòng tắm In the bathroom
- Đồ dùng học tập School things
- Môn học School subjects
- Ở trường At school
- Quần áo Clothes
- Phụ kiện Accessories
- Đồ chơi Toys
- Thời tiết Weather
- Mùa Seasons
- Thiên nhiên Nature
- Vũ trụ Space
- Nơi chốn Places
- Hành động Actions
- Khủng long Dinosaurs
- Con vật con Baby animals
- Từ trái nghĩa Opposites
- Ở đâu? Where is it?
- Một ngày của em My day
- Số 11–20 Numbers 11–20
- Truyện cổ tích Fairy tales
- Hoa và cây Flowers and plants
- Bãi biển At the beach
- Cắm trại Camping
- Nông trại On the farm
- Sân chơi Playground
- Đi chợ, siêu thị Shopping
- Giờ đi ngủ Bedtime
- Đi dã ngoại Picnic
- Công trường Building site
- Mỹ thuật Art and craft
- Đi khám bệnh At the doctor
- Ngày và đêm Day and night
- Vui chơi mùa đông Winter fun
- Việt Nam quê em Vietnam
- Đường phố an toàn On the street
- Sở thích Hobbies
- Bảo vệ môi trường Our planet
- Tết Lunar New Year
- Trung thu Mid-Autumn Festival
- Giáng sinh Christmas
- Sinh nhật và tiệc Birthdays and parties
- Halloween Halloween
- Lễ hội khắp nơi Festivals around the world