
Quả bơ tiếng Anh là gì?
avocado
Quả bơ tiếng Anh là avocado, đọc là /ˌævəˈkɑːdəʊ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˌævəˈkɑːdəʊ/quả bơ
Câu ví dụ
The avocado is green inside.
/ði ævəˈkɑːdəʊ ɪz ɡriːn ɪnˈsaɪd/Quả bơ bên trong màu xanh.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- アボカド
中文
- 牛油果
हिन्दी
- एवोकाडो
Português
- abacate
Deutsch
- Avocado
Cập nhật: