
Quả mâm xôi tiếng Anh là gì?
raspberry
Quả mâm xôi tiếng Anh là raspberry, đọc là /ˈrɑːzbəri/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈrɑːzbəri/quả mâm xôi
Câu ví dụ
The raspberry is red.
/ðə ˈrɑːzbəri ɪz red/Quả mâm xôi màu đỏ.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ラズベリー
中文
- 树莓
हिन्दी
- रसभरी
Português
- framboesa
Deutsch
- Himbeere
Cập nhật: