
Quả táo tiếng Anh là gì?
apple
Quả táo tiếng Anh là apple, đọc là /ˈæpl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈæpl/quả táo
Câu ví dụ
I eat a red apple.
/aɪ iːt ə red ˈæpəl/Con ăn một quả táo đỏ.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- りんご
中文
- 苹果
हिन्दी
- सेब
Português
- maçã
Deutsch
- Apfel
Cập nhật: