
1 / 43
apple
/ˈæpl/quả táo
I eat a red apple.
/aɪ iːt ə red ˈæpəl/Con ăn một quả táo đỏ.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈæpl/quả táo
I eat a red apple.
/aɪ iːt ə red ˈæpəl/Con ăn một quả táo đỏ.