Từ vựng rau củ tiếng Anh cho bé
Cà rốt là Carrot /ˈkær.ət/ (I love carrot soup), khoai tây là Potato /pəˈteɪ.təʊ/, cà chua là Tomato /təˈmɑː.təʊ/. Bộ 34 từ vựng rau củ tiếng Anh cho bé có tranh minh họa tươi tắn, phát âm IPA chuẩn và trò chơi nhận biết giúp bé yêu thích rau củ và nhớ từ nhanh chóng.
🎵 VŨ KHÍ GHI NHỚ CHO BÉ 2–6 TUỔI
Hát cùng bé: Yes, Please! Fruit Counting Song (Bài hát Đếm trái cây – Yes, please!)
Học xong từ vựng chủ đề Rau củ, ba mẹ bật ngay bài hát Yes, Please! Fruit Counting Song với giai điệu vui nhộn: “Fruit time! Munchy, munchy, yum!” để bé vừa hát vừa làm động tác, nhớ từ nhanh gấp 2 lần!


































