
Quả ổi tiếng Anh là gì?
guava
Quả ổi tiếng Anh là guava, đọc là /ˈɡwɑːvə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈɡwɑːvə/quả ổi
Câu ví dụ
The guava is green.
/ðə ˈɡwɑːvə ɪz ɡriːn/Quả ổi màu xanh.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- グアバ
中文
- 番石榴
हिन्दी
- अमरूद
Português
- goiaba
Deutsch
- Guave
Cập nhật: