
Quả cam tiếng Anh là gì?
orange
Quả cam tiếng Anh là orange, đọc là /ˈɒrɪndʒ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈɒrɪndʒ/quả cam
Câu ví dụ
I drink orange juice.
/aɪ drɪŋk ˈɒrɪndʒ dʒuːs/Con uống nước cam.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- オレンジ
中文
- 橙子
हिन्दी
- संतरा
Português
- laranja
Deutsch
- Orange
Cập nhật: