
Quả chanh tiếng Anh là gì?
lemon
Quả chanh tiếng Anh là lemon, đọc là /ˈlemən/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈlemən/quả chanh
Câu ví dụ
The lemon is sour.
/ðə ˈlemən ɪz ˈsaʊə/Quả chanh chua.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- レモン
中文
- 柠檬
हिन्दी
- नींबू
Português
- limão
Deutsch
- Zitrone
Cập nhật: