
Quả măng cụt tiếng Anh là gì?
mangosteen
Quả măng cụt tiếng Anh là mangosteen, đọc là /ˈmæŋɡəstiːn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈmæŋɡəstiːn/quả măng cụt
Câu ví dụ
Mangosteen is purple outside.
/ˈmæŋɡəstiːn ɪz ˈpɜːpəl aʊtˈsaɪd/Quả măng cụt bên ngoài màu tím.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- マンゴスチン
中文
- 山竹
हिन्दी
- मैंगोस्टीन
Português
- mangostão
Deutsch
- Mangostan
Cập nhật: