
Quả dừa tiếng Anh là gì?
coconut
Quả dừa tiếng Anh là coconut, đọc là /ˈkəʊkənʌt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈkəʊkənʌt/quả dừa
Câu ví dụ
Coconut water is sweet.
/ˈkəʊkənʌt ˈwɔːtər ɪz swiːt/Nước dừa ngọt.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ココナッツ
中文
- 椰子
हिन्दी
- नारियल
Português
- coco
Deutsch
- Kokosnuss
Cập nhật: