
English lớp 11 · Bài 14/14 · Chặng 4 · Nói rõ ý về vấn đề xã hội
Review 4: vận dụng Unit 9–10
Ôn theo ba bước: nhớ từ, giải thích quy tắc, rồi tự viết. Nội dung chặng: Nói rõ ý về vấn đề xã hội · Nhìn hệ sinh thái qua cụm từ.
Từ vựng trong bài
peer pressure/ˈpɪə preʃə/áp lực từ bạn bè đồng trang lứaAlthough she felt peer pressure, she chose not to join the prank. Dù chịu áp lực từ bạn bè, cô ấy chọn không tham gia trò đùa nghịch.
bullying/ˈbʊliɪŋ/hành vi bắt nạtThe class discussed ways to report bullying at school. Cả lớp thảo luận cách báo cáo hành vi bắt nạt ở trường.
cyberbullying/ˈsaɪbəbʊliɪŋ/bắt nạt trên mạngThe workshop included a discussion about cyberbullying. Buổi sinh hoạt có phần thảo luận về bắt nạt trên mạng.
campaign/kæmˈpeɪn/chiến dịchThe students launched a campaign to encourage respectful messages. Học sinh phát động chiến dịch khuyến khích tin nhắn tôn trọng nhau.
poverty/ˈpɒvəti/sự nghèo đóiThe article discusses poverty without blaming individual families. Bài viết bàn về nghèo đói mà không đổ lỗi cho từng gia đình.
offensive/əˈfensɪv/mang tính xúc phạmThe moderator removed the comment because it was offensive. Người điều hành xóa bình luận vì nó mang tính xúc phạm.
awareness/əˈweənəs/nhận thứcThe posters aim to raise awareness of online safety. Áp phích nhằm nâng cao nhận thức về an toàn trên mạng.
victim/ˈvɪktɪm/nạn nhânThe story focuses on the support offered to the victim. Câu chuyện tập trung vào sự hỗ trợ dành cho nạn nhân.
stand up to/ˌstænd ˈʌp tə/chống lại, không chịu khuất phụcIn the story, the group stood up to the person mocking their friend. Trong truyện, nhóm phản đối người đang chế giễu bạn mình.
make fun of/ˌmeɪk ˈfʌn əv/chế giễuWe should not make fun of someone for asking a question. Chúng ta không nên chế giễu ai vì họ đặt câu hỏi.
conservation/ˌkɒnsəˈveɪʃn/sự bảo tồnThe club invited a speaker to discuss wildlife conservation. Câu lạc bộ mời diễn giả nói về bảo tồn động vật hoang dã.
species/ˈspiːʃiːz/loàiThe guide identified one species of bird near the stream. Hướng dẫn viên nhận diện một loài chim gần dòng suối.
native/ˈneɪtɪv/bản địaThe display labels each plant's native region. Bảng trưng bày ghi vùng bản địa của từng loài cây.
mammal/ˈmæml/động vật có vúWe looked up the word mammal in a science dictionary. Chúng tôi tra từ động vật có vú trong từ điển khoa học.
flora/ˈflɔːrə/hệ thực vậtThe exhibition includes drawings of the island's flora. Triển lãm có tranh vẽ hệ thực vật của hòn đảo.
fauna/ˈfɔːnə/hệ động vậtThe students compared the fauna of two imaginary islands. Học sinh so sánh hệ động vật của hai hòn đảo tưởng tượng.
Câu mẫu
- Our conservation project maps the food chains around two small nature reserves.Dự án bảo tồn của chúng tôi lập sơ đồ chuỗi thức ăn quanh hai khu bảo tồn thiên nhiên nhỏ.
Học đầy đủ bài này
Giải thích được các lựa chọn và tự kết nối kiến thức từ tất cả Unit 9–10.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 11 →