Kiến thức trọng tâm
Hiểu điều cần dùng trước khi làm bài
Kể một hoạt động đã kết thúc và một thói quen còn duy trì tới hiện tại bằng hai thì khác nhau.

balancedadjective/ˈbælənst/cân bằngVí dụ
I have tried to keep a balanced routine this month.
/aɪ traɪ tə hæv ə ˈbælənst deɪ wɪð ˈstʌdi spɔːt ən taɪm wɪð ˈfæməli/
Tháng này tôi đã cố duy trì một nếp sinh hoạt cân bằng.
Cách dùng: Balanced là tính từ đứng trước routine; cũng gặp a balanced diet. Không dùng balance ở vị trí tính từ này.
fitnessnoun/ˈfɪtnəs/thể lực, tình trạng khỏe khoắnVí dụ
My sister joined a fitness class last week.
/maɪ ˈsɪstə dʒɔɪnd ə ˈfɪtnəs klɑːs lɑːst wiːk/
Chị tôi tham gia một lớp rèn luyện thể lực tuần trước.
Cách dùng: Fitness là danh từ không đếm được trong nghĩa thể lực; fitness class là lớp rèn luyện, không phải một loại bệnh.
strengthnoun/streŋθ/sức mạnhVí dụ
Carrying that box required more strength than I expected.
/ˈkæriɪŋ ðæt bɒks rɪˈkwaɪəd mɔː streŋθ ðən aɪ ɪkˈspektɪd/
Mang chiếc hộp đó cần nhiều sức hơn tôi tưởng.
Cách dùng: Strength chỉ sức mạnh, thường không đếm được ở nghĩa này. Tính từ tương ứng là strong, không phải strength.
musclenoun/ˈmʌsl/cơ bắpVí dụ
We learnt the names of several muscles in class.
/wi lɜːnt ðə neɪmz əv ˈsevrəl ˈmʌslz ɪn klɑːs/
Chúng tôi học tên của vài cơ bắp trong lớp.
Cách dùng: Một cơ là a muscle; nhiều cơ là muscles. Không nhầm muscle với mussel, từ chỉ con trai biển.
nutrientnoun/ˈnjuːtriənt/chất dinh dưỡngVí dụ
The class compared the nutrients listed on two food labels.
/ðə klɑːs kəmˈpeəd ðə ˈnjuːtriənts ˈlɪstɪd ɒn tuː fuːd ˈleɪblz/
Cả lớp so sánh các chất dinh dưỡng ghi trên hai nhãn thực phẩm.
Cách dùng: Nutrient là danh từ đếm được, nên several nutrients có -s. Nutritious là tính từ chỉ tính bổ dưỡng.
life expectancynoun/ˈlaɪf ɪkspektənsi/tuổi thọ kỳ vọngVí dụ
The report explains how life expectancy is calculated.
/ðə rɪˈpɔːt ɪkˈspleɪnz haʊ laɪf ɪkˈspektənsi ɪz ˈkælkjuleɪtɪd/
Báo cáo giải thích cách tính tuổi thọ kỳ vọng.
Cách dùng: Life expectancy là một chỉ số ước tính, không phải tuổi thọ chắc chắn của từng người; không dùng để dự đoán cá nhân từ một bức ảnh.
examineverb/ɪɡˈzæmɪn/kiểm tra, khámVí dụ
The students examined the chart before answering.
/ðə ˈstjuːdnts ɪɡˈzæmɪnd ðə tʃɑːt bɪˈfɔːr ˈɑːnsərɪŋ/
Học sinh xem kỹ biểu đồ trước khi trả lời.
Cách dùng: Examine + vật là xem xét kỹ; examine a patient là khám người bệnh. Nghĩa cụ thể phụ thuộc tân ngữ.
treatmentnoun/ˈtriːtmənt/phương pháp hoặc quá trình điều trịVí dụ
The article compared two approaches to treatment.
/ði ˈɑːtɪkl kəmˈpeəd tuː əˈprəʊtʃɪz tə ˈtriːtmənt/
Bài báo so sánh hai cách tiếp cận điều trị.
Cách dùng: Treatment ở đây là quá trình điều trị. Cũng có nghĩa cách đối xử, như fair treatment; hãy đọc ngữ cảnh trước khi dịch.
Quy tắc, ví dụ và lỗi dễ nhầm
Việc đã kết thúc
Quá khứ đơn: S + V2; câu hỏi/phủ định dùng did + V. Thường có yesterday, last week hoặc một giai đoạn đã khép lại.
I joined a swimming club last autumn.
NghĩaTôi tham gia câu lạc bộ bơi vào mùa thu trước.
Không dùng have joined với last autumn trong cách kể sự kiện đã xác định thời gian.
Từ quá khứ đến hiện tại
Hiện tại hoàn thành: have/has + V3 cho việc còn tiếp diễn, kinh nghiệm hoặc kết quả liên quan hiện tại; since + mốc, for + khoảng, so far = đến nay.
I have attended six sessions so far.
NghĩaĐến nay tôi đã tham dự sáu buổi.
For không luôn đòi hỏi hiện tại hoàn thành: nếu khoảng đó kết thúc rồi, có thể dùng quá khứ đơn.
Việc vừa hoàn thành
Have/has just + V3 nêu kết quả mới có; quá khứ đơn bổ sung khi muốn nói thời điểm cụ thể đã kết thúc.
We have just finished our walk. We started at seven.
NghĩaChúng tôi vừa đi bộ xong. Chúng tôi bắt đầu lúc bảy giờ.
Không dùng cùng một thì cho mọi câu trong đoạn nếu góc nhìn thời gian thay đổi.
Lưu ý phát âm
Trợ động từ có dạng yếu khi không được nhấn; dùng dạng mạnh trong câu trả lời ngắn hoặc khi đối lập: Yes, I HAVE.
Bài học theo chủ đề Tiếng Anh lớp 11, Unit 1: A long and healthy life.
Đừng chỉ nhận ra đáp án. Hãy tìm dấu hiệu trong câu hoặc ngữ cảnh giúp bạn tự tạo lại câu đúng.
Học từ dễ đến đủ ý
Hiểu từng phần rồi mới nối thành câu
I started swimming in March, and I have trained regularly since then.Vì sao dễ nhớ: Started đặt mốc đã qua; have trained since then kéo quá trình đến hiện tại.
Tự luyện
Làm trước khi xem tiêu chí
Thử dùng điều vừa học
Đã nắm 0/15 câuNghe câu rồi chọn nghĩa đúng.
Chọn đúng để mở bước tiếp theo. Trả lời sai không bị trừ điểm.
Luyện nói và đối chiếu
Nghe mẫu, tự nói, rồi nghe lại để chọn một điểm cần sửa. Bạn cũng có thể đọc thành tiếng không cần micrô.
I started swimming in March, and I have trained regularly since then.Tôi bắt đầu bơi vào tháng Ba và đã tập đều đặn từ đó đến nay.
Điểm cần chú ý: Trợ động từ có dạng yếu khi không được nhấn; dùng dạng mạnh trong câu trả lời ngắn hoặc khi đối lập: Yes, I HAVE.
Tối đa 60 giây mỗi bản thu. Âm thanh chỉ giữ tạm trong trang này, không tải lên máy chủ; rời bài hoặc tải lại trang sẽ mất bản thu.
- Tôi có đọc đủ từ, giữ rõ âm cuối và phần phủ định không?
- Tôi có nhấn các từ mang ý chính và ngắt ở ranh giới cụm nghĩa không?
- Chọn một điểm khác với mẫu, nghe mẫu chậm rồi thu lại để thử sửa.
Đây là tự luyện, không phải điểm phát âm tự động. Thu âm không tự đánh dấu hoàn thành bài.
Tự nói theo tình huống
Luyện đưa hướng dẫn theo trình tự bằng 6–8 câu, dùng first/then/as/finally. Dữ kiện để nói ngay trên web: (1) tư thế đầu có hai chân khép, tay ở hai bên; (2) bắt đầu bật lên; (3) khi ở trên không, hai tay dang và hai chân mở tạo hình ngôi sao; (4) trở về tư thế ban đầu, tay ở hai bên và chân khép. Dùng câu mệnh lệnh với stand, jump, move, return; arms = hai tay, legs = hai chân, by your sides = ở hai bên thân. Đây là bản luyện ngôn ngữ bổ trợ cho chủ đề trang 12, không cần xem sách hoặc thực hiện động tác.
Tự đối chiếu: 6–8 câu; mở đầu nêu quy trình; đủ tư thế đầu, bật lên, tạo hình sao và trở về; dùng first/then/as/finally và động từ mệnh lệnh; không thêm số lần, cường độ hay lời hứa giảm cân; chỉ luyện nói, không cần thực hiện động tác.
Xem câu gợi ý sau khi thử nói
I will explain a star-jump sequence for our language task. First, stand with your feet together and your arms by your sides. Then, jump into the air. As you jump, move your arms and legs apart to make a star shape. Finally, return to the starting position with your feet together and your arms by your sides. These instructions describe one sequence, not a personal exercise plan. For this task, practise saying the instructions without performing the movements.
Tự kiểm và hoàn thành
Đối chiếu theo việc bạn thực sự làm được
Làm xong các phần trong tab Theo sách và các câu luyện tập, rồi nộp bài: máy chấm từng câu và hiện đáp án.
Đã làm 0/95 câu chấm điểm · câu bỏ trống tính là sai.

