
English lớp 11 · Bài 4/14 · Chặng 1 · Kể về thói quen khỏe mạnh
Review 1: vận dụng Unit 1–3
Ôn theo ba bước: nhớ từ, giải thích quy tắc, rồi tự viết. Nội dung chặng: Kể về thói quen khỏe mạnh · Hiểu nhau giữa các thế hệ · Một thành phố đáng sống.
Từ vựng trong bài
balanced/ˈbælənst/cân bằngI have tried to keep a balanced routine this month. Tháng này tôi đã cố duy trì một nếp sinh hoạt cân bằng.
fitness/ˈfɪtnəs/thể lực, tình trạng khỏe khoắnMy sister joined a fitness class last week. Chị tôi tham gia một lớp rèn luyện thể lực tuần trước.
strength/streŋθ/sức mạnhCarrying that box required more strength than I expected. Mang chiếc hộp đó cần nhiều sức hơn tôi tưởng.
muscle/ˈmʌsl/cơ bắpWe learnt the names of several muscles in class. Chúng tôi học tên của vài cơ bắp trong lớp.
nutrient/ˈnjuːtriənt/chất dinh dưỡng
Câu mẫu
- The neighbourhood looks greener, and we are thinking about moving there.Khu dân cư trông xanh hơn và chúng tôi đang cân nhắc chuyển tới đó.
Học đầy đủ bài này
Giải thích được các lựa chọn và tự kết nối kiến thức từ tất cả Unit 1–3.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 11 →









