
English lớp 11 · Bài 13/14 · Chặng 4 · Nói rõ ý về vấn đề xã hội
Unit 10: The EcosystemNhìn hệ sinh thái qua cụm từ
Nhận diện và tạo danh từ ghép để mô tả nơi sống, loài và hoạt động bảo tồn.
Từ vựng trong bài
conservation/ˌkɒnsəˈveɪʃn/sự bảo tồnThe club invited a speaker to discuss wildlife conservation. Câu lạc bộ mời diễn giả nói về bảo tồn động vật hoang dã.
species/ˈspiːʃiːz/loàiThe guide identified one species of bird near the stream. Hướng dẫn viên nhận diện một loài chim gần dòng suối.
native/ˈneɪtɪv/bản địaThe display labels each plant's native region. Bảng trưng bày ghi vùng bản địa của từng loài cây.
mammal/ˈmæml/động vật có vúWe looked up the word mammal in a science dictionary. Chúng tôi tra từ động vật có vú trong từ điển khoa học.
flora
Câu mẫu
- Our conservation project maps the food chains around two small nature reserves.Dự án bảo tồn của chúng tôi lập sơ đồ chuỗi thức ăn quanh hai khu bảo tồn thiên nhiên nhỏ.
Học đầy đủ bài này
Đủ 150–180 từ; có quan điểm rõ, lý do và ví dụ liên quan, kết luận nhất quán với mở bài. Kiểm tra danh từ ghép và số nhiều; phân biệt đề xuất với kết quả đã xảy ra. Các ý tranh luận trong sách là gợi ý để phát triển lập luận, không tự động là bằng chứng cho mọi hệ sinh thái.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 11 →



