
English lớp 11 · Bài 10/14 · Chặng 3 · Giữ di sản cho ngày mai
Unit 8: Becoming IndependentTự lập từng việc nhỏ
Nhấn mạnh người, vật, thời gian hoặc nơi chốn trong một câu bằng cấu trúc câu chẻ.
Từ vựng trong bài
independence/ˌɪndɪˈpendəns/sự độc lậpPlanning my own journey gave me a greater sense of independence. Tự lên kế hoạch chuyến đi giúp tôi cảm thấy độc lập hơn.
self-study/ˌself ˈstʌdi/việc tự họcI set aside twenty minutes for self-study each evening. Tôi dành riêng hai mươi phút tự học mỗi tối.
self-motivated/ˌself ˈməʊtɪveɪtɪd/có động lực từ bản thânA self-motivated learner sets goals without waiting for reminders. Người học có động lực tự thân đặt mục tiêu mà không chờ nhắc nhở.
life skill/ˈlaɪf skɪl/kỹ năng sốngPreparing a simple meal is a useful life skill. Chuẩn bị một bữa ăn đơn giản là kỹ năng sống hữu ích.

Câu mẫu
- It was my first solo bus trip that gave me more confidence.Chính chuyến xe buýt tự đi đầu tiên đã giúp tôi tự tin hơn.
Học đầy đủ bài này
Bài 150–180 từ có tiêu đề, mở bài, hai mặt lợi ích/hạn chế với ví dụ liên quan và kết luận cân bằng. Giải thích ý thay vì chỉ liệt kê từ khóa; phân biệt khả năng may/can/could với kết quả chắc chắn. Nêu cách kết hợp tự học với hỗ trợ khi cần, không coi hỏi người khác là thất bại. Nếu dùng It is/was ... that/who ..., xác định đúng phần được nhấn, không lặp thành phần đó hoặc làm đổi thông tin gốc.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 11 →



