
English lớp 11 · Bài 8/14 · Chặng 3 · Giữ di sản cho ngày mai
Unit 6: Preserving Our HeritageGiữ di sản cho ngày mai
Giải thích mục đích của hoạt động bảo tồn và mô tả người/vật đứng đầu, cuối hoặc duy nhất làm một việc.
Từ vựng trong bài
heritage/ˈherɪtɪdʒ/di sảnOur club interviewed residents to learn about local heritage. Câu lạc bộ phỏng vấn cư dân để tìm hiểu di sản địa phương.
preserve/prɪˈzɜːv/gìn giữ, bảo tồnThe team recorded the stories to preserve them for future readers. Nhóm ghi lại chuyện kể để gìn giữ cho độc giả tương lai.
restore/rɪˈstɔː/khôi phục, tu bổVolunteers raised money to restore the old community hall. Tình nguyện viên gây quỹ để tu bổ hội trường cộng đồng cũ.
monument/ˈmɒnjumənt/công trình tưởng niệm hoặc di tíchWe stopped beside a monument during the heritage walk. Chúng tôi dừng cạnh một công trình tưởng niệm trong chuyến đi tìm hiểu di sản.

Câu mẫu
- Our club recorded folk songs to help younger students appreciate local heritage.Câu lạc bộ chúng tôi ghi âm dân ca để giúp học sinh nhỏ hơn trân trọng di sản địa phương.
Học đầy đủ bài này
Tờ rơi có tiêu đề, hai phần thiên nhiên và văn hóa, mỗi phần có nguy cơ cùng giải pháp liên quan, và lời kêu gọi. Đạt 120–150 từ theo mức luyện của web; dùng to V chỉ mục đích rõ người thực hiện, không dùng for + động từ nguyên mẫu. Giữ may/could cho rủi ro giả định, không tự thêm số liệu hoặc khẳng định hiện trạng chưa có nguồn. Cấu trúc the first/last/only + danh từ + to V được luyện riêng, không bắt buộc chèn vào tờ rơi khi không phù hợp.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 11 →



