
English lớp 11 · Bài 11/14 · Chặng 3 · Giữ di sản cho ngày mai
Review 3: vận dụng Unit 6–8
Ôn theo ba bước: nhớ từ, giải thích quy tắc, rồi tự viết. Nội dung chặng: Giữ di sản cho ngày mai · Chọn đường học sau phổ thông · Tự lập từng việc nhỏ.
Từ vựng trong bài
heritage/ˈherɪtɪdʒ/di sảnOur club interviewed residents to learn about local heritage. Câu lạc bộ phỏng vấn cư dân để tìm hiểu di sản địa phương.
preserve/prɪˈzɜːv/gìn giữ, bảo tồnThe team recorded the stories to preserve them for future readers. Nhóm ghi lại chuyện kể để gìn giữ cho độc giả tương lai.
restore/rɪˈstɔː/khôi phục, tu bổVolunteers raised money to restore the old community hall. Tình nguyện viên gây quỹ để tu bổ hội trường cộng đồng cũ.
monument/ˈmɒnjumənt/công trình tưởng niệm hoặc di tíchWe stopped beside a monument during the heritage walk. Chúng tôi dừng cạnh một công trình tưởng niệm trong chuyến đi tìm hiểu di sản.
citadel
Câu mẫu
- It was my first solo bus trip that gave me more confidence.Chính chuyến xe buýt tự đi đầu tiên đã giúp tôi tự tin hơn.
Học đầy đủ bài này
Giải thích được các lựa chọn và tự kết nối kiến thức từ tất cả Unit 6–8.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 11 →









