
English lớp 11 · Bài 5/14 · Chặng 2 · Cùng tham gia, cùng đóng góp
Unit 4: ASEAN and Viet NamCùng tham gia, cùng đóng góp
Nói về trải nghiệm giao lưu và đóng góp của thanh niên bằng danh động từ làm chủ ngữ, bổ ngữ và tân ngữ.
Từ vựng trong bài
cultural exchange/ˌkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/giao lưu văn hóaOur club proposed a cultural exchange with another school. Câu lạc bộ đề xuất giao lưu văn hóa với một trường khác.
contribution/ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/sự đóng gópMaking a useful contribution matters more than speaking first. Đóng góp hữu ích quan trọng hơn việc nói đầu tiên.
leadership skills/ˈliːdəʃɪp skɪlz/kỹ năng lãnh đạoOrganising the workshop helped Mai practise her leadership skills. Tổ chức buổi thực hành giúp Mai rèn kỹ năng lãnh đạo.
current issues/ˌkʌrənt ˈɪʃuːz/các vấn đề hiện nayDiscussing current issues is part of our weekly meeting. Thảo luận các vấn đề hiện nay là một phần của buổi họp hằng tuần.
Câu mẫu
- Working with students from other countries helps us practise listening and teamwork.Làm việc với học sinh từ các nước khác giúp chúng tôi luyện nghe và làm việc nhóm.
Học đầy đủ bài này
Đủ 120–150 từ; có tiêu đề, người nhận, ngày viết, nhóm chuẩn bị và bốn phần rõ: giới thiệu, chi tiết, mục tiêu/lợi ích, kết luận. Dùng V-ing làm chủ ngữ, sau suggest/enjoy hoặc sau giới từ; không nhầm mọi V-ing với thì tiếp diễn. Phân biệt lợi ích mong đợi với kết quả đã đạt và lời đề xuất với lịch tổ chức đã xác nhận.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 11 →




