
English lớp 11 · Bài 3/14 · Chặng 1 · Kể về thói quen khỏe mạnh
Unit 3: Cities of the FutureMột thành phố đáng sống
Miêu tả không gian đô thị bằng linking verbs và phân biệt nghĩa trạng thái với nghĩa hành động của cùng một động từ.
Từ vựng trong bài
infrastructure/ˈɪnfrəstrʌktʃə/cơ sở hạ tầngThe plan includes better transport infrastructure. Kế hoạch có hạ tầng giao thông tốt hơn.
city dweller/ˈsɪti dwelə/cư dân thành phốA city dweller may choose a flat near a bus stop. Một cư dân thành phố có thể chọn căn hộ gần điểm dừng xe buýt.
skyscraper/ˈskaɪskreɪpə/tòa nhà chọc trờiThe model shows a skyscraper beside a public square. Mô hình có một tòa nhà chọc trời cạnh quảng trường công cộng.
roof garden/ˈruːf ɡɑːdn/vườn trên máiResidents can meet in the roof garden after work. Cư dân có thể gặp nhau ở khu vườn trên mái sau giờ làm.

Câu mẫu
- The neighbourhood looks greener, and we are thinking about moving there.Khu dân cư trông xanh hơn và chúng tôi đang cân nhắc chuyển tới đó.
Học đầy đủ bài này
Đủ 120–150 từ; có tiêu đề, mở bài, cả ưu và nhược điểm kèm ví dụ, kết luận nhất quán. Dùng tính từ sau linking verbs; chọn hiện tại tiếp diễn khi think/have mang nghĩa hành động phù hợp, không khi chỉ ý kiến hoặc sở hữu. Không khẳng định mọi công nghệ luôn hiệu quả hoặc bảo đảm quyền riêng tư.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 11 →



