
English lớp 11 · Bài 9/14 · Chặng 3 · Giữ di sản cho ngày mai
Unit 7: Education Options for School-leaversChọn đường học sau phổ thông
Nói trải nghiệm đã hoàn thành trước một quyết định bằng perfect gerunds và perfect participle clauses.
Từ vựng trong bài
school-leaver/ˈskuːl liːvə/người vừa rời trường phổ thôngA school-leaver asked about training opportunities at the fair. Một học sinh mới rời ghế nhà trường hỏi về cơ hội đào tạo tại hội chợ.
vocational education/vəʊˌkeɪʃənl edʒuˈkeɪʃn/giáo dục nghề nghiệpShe chose vocational education to develop practical skills. Cô ấy chọn giáo dục nghề nghiệp để phát triển kỹ năng thực hành.
higher education/ˌhaɪər edʒuˈkeɪʃn/giáo dục đại học và sau phổ thông ở bậc caoThe adviser explained several routes into higher education. Người tư vấn giải thích vài con đường học lên bậc giáo dục đại học.
apprenticeship/əˈprentɪʃɪp/quá trình học nghề qua làm việc thực tếHe applied for an apprenticeship with a repair workshop.
Câu mẫu
- Having tried a short design course, I decided to explore vocational education.Sau khi thử một khóa thiết kế ngắn, tôi quyết định tìm hiểu giáo dục nghề nghiệp.
Học đầy đủ bài này
Đạt 140–170 từ; có lời chào, lý do viết, ba nhóm câu hỏi về đầu vào, học phí/hỗ trợ và học nghề thực tế, lời kết cùng chữ ký. Giữ giọng lịch sự và trật tự câu hỏi gián tiếp; không viết could you tell me how much is the fee. Phân biệt điều quảng cáo hư cấu đã nói với thông tin còn cần hỏi; không tự khẳng định số tiền hoặc điều kiện được nhận. Nếu dùng Having + V3 mở đầu, người đã đọc/tìm hiểu cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 11 →




