
English lớp 8 · Bài 16/16 · Khám phá ngày mai · Review 4
Review 4: nối Unit 10–12
Review 4 kết nối ba Unit: Gửi lời nhắn thời tương lai · Khoa học quanh ta · Tưởng tượng ngoài Trái Đất. Em truy hồi từ vựng, mẫu câu và chiến lược nghe–đọc trước khi tự dùng tiếng Anh.
Từ vựng trong bài
video conference/ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfərəns/hội nghị trực tuyếnOur school arranged a video conference so we could meet a young scientist abroad. Trường em sắp xếp một hội nghị trực tuyến để chúng em gặp một nhà khoa học trẻ ở nước ngoài.
webcam/ˈwebkæm/webcamPlease check that your webcam works before the online lesson starts. Hãy kiểm tra webcam của bạn có hoạt động không trước khi buổi học trực tuyến bắt đầu.
device/dɪˈvaɪs/thiết bịThis device can translate short sentences into many languages. Thiết bị này có thể dịch các câu ngắn sang nhiều ngôn ngữ.
emoji/ɪˈməʊdʒi/biểu tượng cảm xúcHer message was short, but the emoji made it sound friendly. Tin nhắn của bạn ấy ngắn nhưng biểu tượng cảm xúc khiến nó nghe rất thân thiện.
Câu mẫu
- My phone is on the desk, and yours is beside the laptop.Điện thoại của tôi ở trên bàn, còn của bạn ở cạnh laptop.
- The teacher said that the robot could show pictures, but it needed clear instructions.Giáo viên nói rằng rô-bốt có thể hiển thị hình ảnh, nhưng nó cần chỉ dẫn rõ ràng.
- Linh asked whether the imaginary creatures lived near the blue lake.Linh hỏi liệu những sinh vật tưởng tượng có sống gần hồ xanh không.
Học đầy đủ bài này
Ôn được kiến thức của Unit 10–12 và tự dùng chúng trong một nhiệm vụ ngắn.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 8 →










