
English lớp 8 · Bài 13/16 · Khám phá ngày mai
Unit 10: Communication in the FutureGửi lời nhắn thời tương lai
Nói về cách giao tiếp tương lai và ưu nhược điểm.
Từ vựng trong bài
video conference/ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfərəns/hội nghị trực tuyếnOur teacher organised a video conference with students from another country. Giáo viên của chúng em tổ chức một hội nghị trực tuyến với học sinh ở nước khác.
webcam/ˈwebkæm/webcamI turned on my webcam so my friends could see my science project. Em bật webcam để các bạn có thể xem dự án khoa học của em.
device/dɪˈvaɪs/thiết bịPlease switch off your device before the exam begins. Hãy tắt thiết bị của bạn trước khi kỳ thi bắt đầu.
emoji/ɪˈməʊdʒi/biểu tượng cảm xúcI sent my grandmother a smiling emoji to say that I was happy. Em gửi bà một biểu tượng cảm xúc mặt cười để nói rằng em đang vui.

Câu mẫu
- My phone is on the desk, and yours is beside the laptop.Điện thoại của tôi ở trên bàn, còn của bạn ở cạnh laptop.
Học đầy đủ bài này
Hẹn thời gian và địa điểm rõ ràng, phân biệt my/mine và các cặp tương tự, mô tả một phương thức giao tiếp cùng ưu điểm và giới hạn.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 8 →



