
English lớp 8 · Bài 14/16 · Khám phá ngày mai
Unit 11: Science and TechnologyKhoa học quanh ta
Nói về phát minh, công nghệ và tác động của chúng.
Từ vựng trong bài
invention/ɪnˈvenʃən/phát minhThe invention of the light bulb changed how people live at night. Phát minh ra bóng đèn đã thay đổi cách con người sống vào ban đêm.
discover/dɪˈskʌvə/khám pháScientists discover new kinds of animals deep in the ocean every year. Mỗi năm các nhà khoa học khám phá ra những loài động vật mới dưới sâu đại dương.
robot/ˈrəʊbɒt/rô-bốtA robot in the school lab can carry books and open doors. Một con rô-bốt trong phòng thí nghiệm của trường có thể mang sách và mở cửa.
technology/tekˈnɒlədʒi/công nghệNew technology helps doctors check patients faster and more carefully. Công nghệ mới giúp bác sĩ kiểm tra bệnh nhân nhanh hơn và cẩn thận hơn.

Câu mẫu
- The teacher said that the robot could show pictures, but it needed clear instructions.Giáo viên nói rằng rô-bốt có thể hiển thị hình ảnh, nhưng nó cần chỉ dẫn rõ ràng.
Học đầy đủ bài này
Tường thuật đúng câu kể với thay đổi thì/đại từ theo ngữ cảnh, phân biệt khả năng tưởng tượng với tính năng đã kiểm chứng và viết ý kiến có lý do, ví dụ.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 8 →



