
English lớp 8 · Bài 10/16 · Lựa chọn có trách nhiệm
Unit 8: ShoppingMua vừa đủ
Hỏi thông tin, mô tả nơi mua sắm và mua hàng có trách nhiệm.
Từ vựng trong bài
shopping centre/ˈʃɒpɪŋ ˌsentə/trung tâm mua sắmMy friends and I go to the shopping centre to buy school things. Em và bạn bè đến trung tâm mua sắm để mua đồ dùng học tập.
customer/ˈkʌstəmə/khách hàngThe shop assistant smiled and asked the customer if she needed help. Nhân viên cửa hàng mỉm cười và hỏi khách hàng xem cô ấy có cần giúp không.
open-air market/ˌəʊpən ˈeə ˈmɑːkɪt/chợ ngoài trờiWe buy fresh fish and vegetables at the open-air market on Sundays. Chủ nhật nào chúng em cũng mua cá và rau tươi ở chợ ngoài trời.
bargain/ˈbɑːɡən/mặc cảMy aunt likes to bargain politely, but she never shouts at sellers. Dì em thích mặc cả lịch sự nhưng không bao giờ quát người bán.
Câu mẫu
- The shop opens at nine tomorrow, and I usually arrive a little later.Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ ngày mai, và tôi thường đến muộn hơn một chút.
Học đầy đủ bài này
Mô tả thói quen mua sắm, hỏi lịch mở cửa và viết đánh giá có cả điểm thuận lợi lẫn hạn chế cùng ví dụ cụ thể.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 8 →




