Kiến thức trọng tâm
Hiểu điều cần dùng trước khi làm bài
Nói về hoạt động giải trí cùng gia đình và bạn bè.

leisure activitynoun/ˈleʒə ækˌtɪvəti/hoạt động lúc rảnhVí dụ
Swimming is my favourite leisure activity because I can do it with my cousins.
/ˈswɪmɪŋ ɪz maɪ ˈfeɪvərɪt ˈleʒər ækˈtɪvəti bɪˈkɒz aɪ kən duː ɪt wɪð maɪ ˈkʌznz/
Bơi lội là hoạt động lúc rảnh em thích nhất vì em có thể bơi cùng các anh chị em họ.
Cách dùng: Leisure activity đếm được: a leisure activity, many leisure activities; chỉ việc làm cho vui sau giờ học.
board gamenoun/ˈbɔːd ɡeɪm/trò chơi bànVí dụ
On rainy Sundays, my family plays a board game after lunch.
/ɒn ˈreɪni ˈsʌndeɪz maɪ ˈfæməli pleɪz ə bɔːd ɡeɪm ˈɑːftə lʌntʃ/
Vào những ngày Chủ nhật mưa, cả nhà em chơi một trò chơi bàn sau bữa trưa.
Cách dùng: Dùng động từ play với board game: play a board game. Số nhiều: board games.
craftnoun/krɑːft/đồ thủ côngVí dụ
My grandmother teaches me how to make a simple craft with paper and old buttons.
/maɪ ˈɡrænmʌðə ˈtiːtʃɪz mi haʊ tə meɪk ə ˈsɪmpl krɑːft wɪð ˈpeɪpər ənd əʊld ˈbʌtnz/
Bà dạy em cách làm một món đồ thủ công đơn giản bằng giấy và những chiếc cúc áo cũ.
Cách dùng: Craft đếm được: a craft, many crafts. Hay gặp trong cụm arts and crafts.
hang outphrasal verb/hæŋ aʊt/đi chơi, dành thời gian cùng nhauVí dụ
After school, I like to hang out with my friends at the park.
/ˈɑːftə skuːl aɪ laɪk tə hæŋ aʊt wɪð maɪ frendz ət ðə pɑːk/
Sau giờ học, em thích đi chơi với bạn bè ở công viên.
Cách dùng: Hang out with + người. Cách nói thân mật, ít trang trọng. Quá khứ: hung out.
relaxverb/rɪˈlæks/thư giãnVí dụ
I listen to quiet music to relax after a long day at school.
/aɪ ˈlɪsn tə ˈkwaɪət ˈmjuːzɪk tə rɪˈlæks ˈɑːftər ə lɒŋ deɪ ət skuːl/
Em nghe nhạc nhẹ để thư giãn sau một ngày dài ở trường.
Cách dùng: Relax không cần tân ngữ. Tính từ: relaxed (thấy thư giãn), relaxing (làm ta thư giãn).
keenadjective/kiːn/yêu thích, hào hứngVí dụ
My brother is keen on football and practises every evening with his team.
/maɪ ˈbrʌðər ɪz kiːn ɒn ˈfʊtbɔːl ən ˈpræktɪsɪz ˈevri ˈiːvnɪŋ wɪð hɪz tiːm/
Anh trai em rất mê bóng đá và tối nào cũng luyện tập cùng đội của anh ấy.
Cách dùng: Be keen on + danh từ/V-ing: keen on football. Cách nói phổ biến trong tiếng Anh Anh.
preferverb/prɪˈfɜː/thích hơnVí dụ
I prefer reading comics at home to playing games on my phone.
/aɪ prɪˈfɜː ˈriːdɪŋ ˈkɒmɪks ət həʊm tə ˈpleɪɪŋ ɡeɪmz ɒn maɪ fəʊn/
Em thích đọc truyện tranh ở nhà hơn là chơi game trên điện thoại.
Cách dùng: Prefer A to B; A và B thường là V-ing hoặc danh từ. Không nói "prefer than".
creativeadjective/kriˈeɪtɪv/sáng tạoVí dụ
Our teacher says I am creative because I make new toys from old boxes.
/hi ɪz kriˈeɪtɪv ənd hi ɪz ˈmeɪkɪŋ ə ˈrəʊbɒt frəm əʊld ˈbɒksɪz/
Cô giáo nói em sáng tạo vì em làm đồ chơi mới từ những chiếc hộp cũ.
Cách dùng: Creative là tính từ: a creative idea, be creative. Danh từ: creativity (sự sáng tạo).
Quy tắc, ví dụ và lỗi dễ nhầm
Gerunds after enjoy/dislike
Khi động từ là tân ngữ của enjoy hoặc dislike, dùng V-ing. Phủ định hiện tại đơn dùng don't/doesn't trước enjoy/dislike.
I enjoy making crafts, but I dislike waiting for the glue to dry.
NghĩaTôi thích làm đồ thủ công nhưng không thích đợi keo khô.
Không dùng enjoy to make hoặc dislike to wait trong mẫu đang học. Sau doesn't dùng enjoy, không thêm -s.
Gerunds or to-infinitives after like/love
Like và love có thể đi với V-ing hoặc to + động từ nguyên mẫu. Với sở thích nói chung, cả hai dạng đều có thể dùng; sắc thái phụ thuộc ngữ cảnh.
My sister likes reading. She also likes to read before bed.
NghĩaChị tôi thích đọc sách. Chị cũng thích đọc trước khi ngủ.
Không đánh sai to read chỉ vì đã học V-ing; riêng enjoy không dùng mẫu to-infinitive này.
Preferences and reasons
Dùng prefer + V-ing + to + V-ing khi so sánh hai hoạt động; dùng because để nêu lý do.
I prefer making crafts to playing computer games because I can create gifts.
NghĩaTôi thích làm đồ thủ công hơn chơi trò chơi máy tính vì có thể tạo quà tặng.
To trong prefer doing A to doing B là giới từ nên theo sau là V-ing; không viết prefer making ... than playing trong mẫu này.
Lưu ý phát âm
/ʊ/ và /uː/.
Chủ đề mở rộng bám sát khung Tiếng Anh lớp 8, Unit 1: Leisure Time.
Đừng chỉ nhận ra đáp án. Hãy tìm dấu hiệu trong câu hoặc ngữ cảnh giúp bạn tự tạo lại câu đúng.
Học từ dễ đến đủ ý
Hiểu từng phần rồi mới nối thành câu
My friends enjoy making paper flowers because they can create small gifts together.Vì sao dễ nhớ: Câu bổ sung kết hợp enjoy + V-ing với because nêu lý do; không phải lời thoại chính thức của sách.
Tự luyện
Làm trước khi xem tiêu chí
Thử dùng điều vừa học
Đã nắm 0/15 câuNghe câu rồi chọn nghĩa đúng.
Chọn đúng để mở bước tiếp theo. Trả lời sai không bị trừ điểm.
Luyện nói và đối chiếu
Nghe mẫu, tự nói, rồi nghe lại để chọn một điểm cần sửa. Bạn cũng có thể đọc thành tiếng không cần micrô.
My friends enjoy making paper flowers because they can create small gifts together.Bạn bè tôi thích làm hoa giấy vì có thể cùng nhau tạo những món quà nhỏ.
Điểm cần chú ý: /ʊ/ và /uː/.
Tối đa 60 giây mỗi bản thu. Âm thanh chỉ giữ tạm trong trang này, không tải lên máy chủ; rời bài hoặc tải lại trang sẽ mất bản thu.
- Tôi có đọc đủ từ, giữ rõ âm cuối và phần phủ định không?
- Tôi có nhấn các từ mang ý chính và ngắt ở ranh giới cụm nghĩa không?
- Chọn một điểm khác với mẫu, nghe mẫu chậm rồi thu lại để thử sửa.
Đây là tự luyện, không phải điểm phát âm tự động. Thu âm không tự đánh dấu hoàn thành bài.
Tự nói theo tình huống
Nói 4–6 câu về một hoạt động giải trí cùng gia đình. Nêu ai tham gia, khi nào, sở thích khác nhau và lý do hoạt động có ích; dùng ít nhất hai động từ chỉ sở thích.
Tự đối chiếu: Nêu người/hoạt động/thời gian; có lý do; enjoy + V-ing đúng; không đánh sai like + to-infinitive khi dùng đúng ngữ cảnh.
Xem câu gợi ý sau khi thử nói
My family enjoys playing board games on Sunday evenings. I like choosing a new game, but my brother prefers familiar ones. We take turns choosing so everyone has a chance. My parents enjoy talking while we play. I like this time because we can laugh together.
Tự kiểm và hoàn thành
Đối chiếu theo việc bạn thực sự làm được
Làm xong các phần trong tab Theo sách và các câu luyện tập, rồi nộp bài: máy chấm từng câu và hiện đáp án.
Đã làm 0/103 câu chấm điểm · câu bỏ trống tính là sai.







