
English lớp 8 · Bài 4/16 · Em và nơi em sống · Review 1
Review 1: nối Unit 1–3
Review 1 kết nối ba Unit: Sở thích có ý nghĩa · Quê hương trong mắt em · Cân bằng tuổi teen. Em truy hồi từ vựng, mẫu câu và chiến lược nghe–đọc trước khi tự dùng tiếng Anh.
Từ vựng trong bài
leisure activity/ˈleʒə ækˌtɪvəti/hoạt động lúc rảnhMy brother and I choose a quiet leisure activity when we feel tired. Anh trai và em chọn một hoạt động lúc rảnh nhẹ nhàng khi cảm thấy mệt.
board game/ˈbɔːd ɡeɪm/trò chơi bànMy cousins brought a new board game, and we played it all evening. Các anh chị em họ của em mang đến một trò chơi bàn mới và chúng em chơi suốt buổi tối.
craft/krɑːft/đồ thủ côngEvery craft at the school fair was made by students from my class. Mọi món đồ thủ công ở hội chợ của trường đều do học sinh lớp em làm.
hang out/hæŋ aʊt/đi chơi, dành thời gian cùng nhauDo you want to hang out with us at the café after class? Bạn có muốn đi chơi cùng bọn mình ở quán cà phê sau giờ học không?
Câu mẫu
- My friends enjoy making paper flowers because they can create small gifts together.Bạn bè tôi thích làm hoa giấy vì có thể cùng nhau tạo những món quà nhỏ.
- My cousin packs the fruit more carefully than I do, so I watch and learn.Anh họ tôi đóng gói trái cây cẩn thận hơn tôi, nên tôi quan sát và học.
- I enjoy our photography club, but I need time for homework too.Tôi thích câu lạc bộ nhiếp ảnh của chúng tôi, nhưng tôi cũng cần thời gian làm bài tập.
Học đầy đủ bài này
Ôn được kiến thức của Unit 1–3 và tự dùng chúng trong một nhiệm vụ ngắn.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 8 →










