
English lớp 8 · Bài 7/16 · Bản sắc và nếp sống
Unit 6: LifestylesMột ngày theo cách của em
Nói về cách giữ một truyền thống và tác động của công nghệ đến sinh hoạt, học tập.
Từ vựng trong bài
lifestyle/ˈlaɪfstaɪl/lối sốngA healthy lifestyle includes eating well, sleeping enough and doing sport. Lối sống lành mạnh gồm ăn uống tốt, ngủ đủ giấc và chơi thể thao.
habit/ˈhæbɪt/thói quenReading before bed is a good habit that helps me sleep better. Đọc sách trước khi đi ngủ là thói quen tốt giúp em ngủ ngon hơn.
balanced/ˈbælənst/cân bằngI try to have a balanced day with study, sport and time with family. Em cố gắng có một ngày cân bằng giữa học tập, thể thao và thời gian bên gia đình.
convenient/kənˈviːniənt/thuận tiệnLiving near school is convenient because I can walk there in ten minutes. Sống gần trường rất thuận tiện vì em có thể đi bộ đến đó trong mười phút.

Câu mẫu
- If we share the tasks, we will have more time for our family meal.Nếu chúng ta chia sẻ công việc, chúng ta sẽ có thêm thời gian cho bữa ăn gia đình.
Học đầy đủ bài này
Phân biệt dự đoán tương lai với điều kiện có thể xảy ra; giải thích một lợi ích hoặc bất lợi của học trực tuyến bằng ví dụ cụ thể.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 8 →



