
English lớp 8 · Bài 11/16 · Lựa chọn có trách nhiệm
Unit 9: Natural DisastersSẵn sàng khi thời tiết đổi
Luyện mô tả một sự kiện thiên tai bằng quá khứ tiếp diễn và đọc hiểu hướng dẫn chuẩn bị, không thay thế kế hoạch ứng phó tại địa phương.
Từ vựng trong bài
earthquake/ˈɜːθkweɪk/động đấtMy cousin was studying when the earthquake started and the lamp began to shake. Anh họ em đang học bài thì trận động đất bắt đầu và chiếc đèn bắt đầu rung.
flood/flʌd/lũ lụtHeavy rain caused a flood in our street, and we were waiting inside. Mưa lớn gây ra một trận lũ ở phố chúng em, và lúc đó chúng em đang chờ trong nhà.
landslide/ˈlændslaɪd/sạt lởThe workers closed the road after a landslide covered it with mud and stones. Công nhân đóng con đường sau khi một vụ sạt lở phủ bùn và đá lên đó.
tornado/tɔːˈneɪdəʊ/lốc xoáyA tornado is a strong spinning wind that can lift small objects into the air. Lốc xoáy là một luồng gió xoáy mạnh có thể nhấc những vật nhỏ lên không trung.
Câu mẫu
- We were checking our supplies when the radio announced a flood warning.Chúng tôi đang kiểm tra vật dụng thì radio thông báo cảnh báo lũ.
Học đầy đủ bài này
Phân biệt hành động đang diễn ra với sự kiện xen vào; viết hướng dẫn có thứ tự, không khuyên đi qua nước lũ hoặc chờ trong nhà bất kể nguy hiểm. Bài học không chứng nhận kỹ năng cứu hộ.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 8 →




