
English lớp 8 · Bài 8/16 · Bản sắc và nếp sống · Review 2
Review 2: nối Unit 4–6
Review 2 kết nối ba Unit: Những câu chuyện văn hóa · Việc nhà và quy tắc chung · Một ngày theo cách của em. Em truy hồi từ vựng, mẫu câu và chiến lược nghe–đọc trước khi tự dùng tiếng Anh.
Từ vựng trong bài
ethnic group/ˈeθnɪk ɡruːp/dân tộcFor the project, we chose one ethnic group and studied its traditional food. Với dự án này, chúng em chọn một dân tộc và tìm hiểu món ăn truyền thống của dân tộc ấy.
stilt house/stɪlt haʊs/nhà sànA stilt house keeps the family safe from floods and wild animals. Nhà sàn giúp gia đình tránh được lũ và thú rừng.
costume/ˈkɒstjuːm/trang phụcMy mother made a costume for the school festival from blue cotton. Mẹ em may một bộ trang phục cho lễ hội của trường bằng vải bông xanh.
minority/maɪˈnɒrəti/thiểu sốA small minority of the villagers still make cloth by hand. Chỉ một số ít dân làng vẫn dệt vải bằng tay.

Câu mẫu
- How many baskets does your family keep under the stairs?Gia đình bạn để bao nhiêu chiếc giỏ dưới cầu thang?
- We bought a lantern, and the lantern is beside the window.Chúng tôi mua một chiếc đèn lồng, và chiếc đèn lồng đó ở cạnh cửa sổ.
- If we share the tasks, we will have more time for our family meal.Nếu chúng ta chia sẻ công việc, chúng ta sẽ có thêm thời gian cho bữa ăn gia đình.
Học đầy đủ bài này
Ôn được kiến thức của Unit 4–6 và tự dùng chúng trong một nhiệm vụ ngắn.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 8 →









