
English lớp 8 · Bài 2/16 · Em và nơi em sống
Unit 2: Life in the CountrysideQuê hương trong mắt em
Mô tả cuộc sống, cảnh vật và con người nông thôn.
Từ vựng trong bài
harvest/ˈhɑːvɪst/mùa gặt, vụ thu hoạchEvery October, the whole village works hard during the rice harvest. Cứ đến tháng Mười, cả làng làm việc chăm chỉ trong mùa gặt lúa.
buffalo/ˈbʌfələʊ/trâuMy uncle uses a buffalo to pull the plough in his small field. Chú em dùng một con trâu để kéo cày trong thửa ruộng nhỏ của chú.
terraced field/ˈterəst fiːld/ruộng bậc thangFrom the bus window, I saw a beautiful terraced field on the hillside. Từ cửa sổ xe buýt, em nhìn thấy một thửa ruộng bậc thang rất đẹp trên sườn đồi.
peaceful/ˈpiːsfəl/yên bìnhI love the village because it is peaceful and the air is fresh. Em yêu ngôi làng vì nơi đây yên bình và không khí trong lành.

Câu mẫu
- My cousin packs the fruit more carefully than I do, so I watch and learn.Anh họ tôi đóng gói trái cây cẩn thận hơn tôi, nên tôi quan sát và học.
Học đầy đủ bài này
Mô tả một nơi cụ thể, dùng trạng từ so sánh để nói cách làm việc và trình bày điều thích/không thích bằng ví dụ.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 8 →



