
English lớp 12 · Bài 14/14 · Chặng 4 · Chọn nghề bằng cụm từ đúng
Review 4: vận dụng Unit 9–10
Ôn theo ba bước: nhớ từ, giải thích quy tắc, rồi tự viết. Nội dung chặng: Chọn nghề bằng cụm từ đúng · Học tiếp và kể lại lời khuyên.
Từ vựng trong bài
live up to/ˌlɪv ˈʌp tə/đáp ứng kỳ vọngI hope to live up to my mentor's expectations by completing the project carefully. Tôi hy vọng đáp ứng kỳ vọng của người hướng dẫn bằng cách hoàn thành dự án cẩn thận.
get on with/ˌɡet ˈɒn wɪð/hòa hợp vớiI get on with my colleagues because we listen to one another's ideas. Tôi hòa hợp với đồng nghiệp vì chúng tôi lắng nghe ý tưởng của nhau.
put up with/ˌpʊt ˈʌp wɪð/chịu đựngIn the role-play, the applicant says she cannot put up with constant interruptions. Trong bài đóng vai, ứng viên nói cô ấy không thể chịu được việc liên tục bị ngắt lời.
keep up with/ˌkiːp ˈʌp wɪð/theo kịpI attend workshops to keep up with changes in design software. Tôi tham gia hội thảo thực hành để theo kịp thay đổi của phần mềm thiết kế.
look forward to/ˌlʊk ˈfɔːwəd tə/mong chờI look forward to meeting the team and learning how the workshop operates. Tôi mong được gặp nhóm và tìm hiểu cách xưởng hoạt động.
cut down on/ˌkʌt ˈdaʊn ɒn/cắt giảmOur team wants to cut down on unnecessary meetings so that we have more time to practise. Nhóm muốn giảm các cuộc họp không cần thiết để có thêm thời gian thực hành.
go in for/ˌɡəʊ ˈɪn fə/theo đuổi sở thích; tham gia một hoạt độngI do not usually go in for competitions, but this design challenge interests me. Tôi thường không tham gia các cuộc thi, nhưng thử thách thiết kế này khiến tôi hứng thú.
get through to/ˌɡet ˈθruː tə/liên lạc được vớiI finally got through to the training coordinator after calling twice. Cuối cùng tôi liên lạc được với điều phối viên đào tạo sau hai lần gọi.
soft skills/ˈsɒft skɪlz/kỹ năng mềmThe interviewer asked me to give an example of using soft skills during a group project. Người phỏng vấn yêu cầu tôi nêu ví dụ sử dụng kỹ năng mềm trong dự án nhóm.
obsolete/ˈɒbsəliːt/lỗi thời, không còn được dùngThe course uses a newer tool because the old software has become obsolete. Khóa học dùng công cụ mới hơn vì phần mềm cũ đã lỗi thời, không còn được dùng.
acquire/əˈkwaɪə/tiếp thu, có đượcThe tutor advised us to acquire practical skills through a small group project. Gia sư khuyên chúng tôi tiếp thu kỹ năng thực tế qua một dự án nhóm nhỏ.
broaden/ˈbrɔːdn/mở rộngMy teacher encouraged me to broaden my knowledge by reading outside my usual subjects. Giáo viên khuyến khích tôi mở rộng kiến thức bằng cách đọc ngoài các chủ đề quen thuộc.
determination/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/sự quyết tâmHer determination helped her return to the course after a difficult first week. Sự quyết tâm giúp cô ấy quay lại khóa học sau tuần đầu khó khăn.
distance learning/ˈdɪstəns lɜːnɪŋ/học từ xaThe adviser asked me to compare distance learning with evening classes at the centre. Cố vấn yêu cầu tôi so sánh học từ xa với lớp buổi tối ở trung tâm.
adult education/ˌædʌlt edʒuˈkeɪʃn/giáo dục người lớnThe library offered to host an adult education class in its meeting room. Thư viện đề nghị tổ chức một lớp học dành cho người lớn trong phòng họp.
learning community/ˈlɜːnɪŋ kəmjuːnəti/cộng đồng học tậpOur learning community agreed to share questions before the weekly meeting. Cộng đồng học tập của chúng tôi đồng ý chia sẻ câu hỏi trước buổi gặp hằng tuần.
Câu mẫu
- My mentor encouraged me to try a new course and offered to help me choose one.Người hướng dẫn khuyến khích tôi thử khóa học mới và đề nghị giúp tôi chọn.
Học đầy đủ bài này
Giải thích được các lựa chọn và tự kết nối kiến thức từ tất cả Unit 9–10.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 12 →