
English lớp 12 · Bài 12/14 · Chặng 4 · Chọn nghề bằng cụm từ đúng
Unit 9: Career PathsChọn nghề bằng cụm từ đúng
Dùng cụm động từ ba thành phần để nói kỳ vọng, quan hệ công việc, sở thích và thay đổi nghề nghiệp.
Từ vựng trong bài
live up to/ˌlɪv ˈʌp tə/đáp ứng kỳ vọngI hope to live up to my mentor's expectations by completing the project carefully. Tôi hy vọng đáp ứng kỳ vọng của người hướng dẫn bằng cách hoàn thành dự án cẩn thận.
get on with/ˌɡet ˈɒn wɪð/hòa hợp vớiI get on with my colleagues because we listen to one another's ideas. Tôi hòa hợp với đồng nghiệp vì chúng tôi lắng nghe ý tưởng của nhau.
put up with/ˌpʊt ˈʌp wɪð/chịu đựngIn the role-play, the applicant says she cannot put up with constant interruptions. Trong bài đóng vai, ứng viên nói cô ấy không thể chịu được việc liên tục bị ngắt lời.
keep up with/ˌkiːp ˈʌp wɪð/theo kịpI attend workshops to keep up with changes in design software.
Câu mẫu
- I want to keep up with new tools without giving up the skills I enjoy using.Tôi muốn theo kịp công cụ mới mà không từ bỏ những kỹ năng tôi thích dùng.
Học đầy đủ bài này
CV có Personal details, Personal statement, Education, Work experience, Skills và References; Hobbies and interests là mục tùy chọn. Các mục dễ đọc, nhiệm vụ/kinh nghiệm liên quan vị trí và khớp hồ sơ; ghi rõ học vấn đang học hoặc đã hoàn thành, không đánh đồng điểm dự kiến với kết quả chính thức. Không dùng thông tin liên hệ thật của mình hay người khác; không khẳng định người tham chiếu đồng ý nếu chưa có dữ kiện. Cụm động từ nếu dùng phải đủ thành phần và đúng nghĩa; không chèn ép bốn cụm vào CV chỉ để đủ số lượng.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 12 →




