
English lớp 12 · Bài 6/14 · Chặng 2 · Thành phố đổi thay
Unit 5: The World of WorkNói về công việc bằng câu rõ ý
Phân biệt câu đơn, ghép và phức; kết nối yêu cầu công việc với lý do, điều kiện hoặc mục đích.
Từ vựng trong bài
challenging/ˈtʃælɪndʒɪŋ/đầy thử tháchThe project was challenging because each customer needed a different solution. Dự án đầy thử thách vì mỗi khách hàng cần một giải pháp khác nhau.
rewarding/rɪˈwɔːdɪŋ/đem lại cảm giác xứng đáng, có ý nghĩaI found training the new volunteers rewarding, although it took patience. Tôi thấy việc đào tạo tình nguyện viên mới có ý nghĩa, dù việc đó đòi hỏi kiên nhẫn.
repetitive/rɪˈpetətɪv/lặp đi lặp lạiThe task was repetitive, but checking every label still required care. Công việc lặp đi lặp lại, nhưng kiểm tra từng nhãn vẫn đòi hỏi sự cẩn thận.
flexible/ˈfleksəbl/linh hoạtThe fictional job offers flexible hours so that staff can attend evening classes.
Câu mẫu
- Although the job involves repetitive tasks, I enjoy working with a supportive team.Dù công việc có nhiệm vụ lặp lại, tôi thích làm cùng nhóm biết hỗ trợ nhau.
Học đầy đủ bài này
Đủ 150–180 từ; đúng vị trí ứng tuyển, có kinh nghiệm và kỹ năng liên quan cùng ví dụ, lịch phỏng vấn và ngày bắt đầu giả định rõ; lời chào và kết thư trang trọng phù hợp. Kiểm tra mỗi mệnh đề có chủ ngữ/động từ, nối lý do/điều kiện rõ và tránh nối hai câu độc lập chỉ bằng dấu phẩy. Phân biệt hồ sơ đóng vai với thành tích thật, không tự tạo bằng cấp hoặc hứa chắc được tuyển.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 12 →




