
English lớp 12 · Bài 5/14 · Chặng 2 · Thành phố đổi thay
Unit 4: UrbanisationThành phố đổi thay
Mô tả trải nghiệm và thay đổi đô thị bằng hiện tại hoàn thành cùng hai kiểu so sánh kép.
Từ vựng trong bài
housing/ˈhaʊzɪŋ/nhà ởThe students have included affordable housing in their plan for an imaginary city. Các học sinh đã đưa nhà ở vừa túi tiền vào kế hoạch cho một thành phố tưởng tượng.
afford/əˈfɔːd/có khả năng chi trảIn the role-play, Lan cannot afford to rent a flat near her workplace. Trong bài đóng vai, Lan không đủ khả năng thuê căn hộ gần nơi làm việc.
expand/ɪkˈspænd/mở rộngThe fictional town has expanded beyond the river since the new bridge opened. Thị trấn hư cấu đã mở rộng qua bên kia sông kể từ khi cây cầu mới mở.
resident/ˈrezɪdənt/cư dânA resident asked whether the proposed bus route would pass her street. Một cư dân hỏi tuyến xe buýt được đề xuất có đi qua phố của cô ấy không.

Câu mẫu
- Our town has expanded, and the streets are getting busier and busier.Thị trấn chúng tôi đã mở rộng và đường phố đang ngày càng đông đúc.
Học đầy đủ bài này
Đủ 120–150 từ; có mở đầu, tổng quan và chi tiết so sánh đúng số liệu; thành thị tăng, nông thôn giảm nhưng vẫn chiếm tỷ lệ lớn hơn ở mọi mốc được cho. Phân biệt tăng từ 15% lên 37% với tăng 22 điểm phần trăm, không gọi là tăng 22% tương đối. Dùng quá khứ đơn cho giai đoạn đã kết thúc năm 2020; không ép hiện tại hoàn thành vào mô tả này hoặc tự suy ra nguyên nhân, tổng dân số và dự báo ngoài biểu đồ.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 12 →



