
English lớp 12 · Bài 7/14 · Chặng 2 · Thành phố đổi thay
Review 2: vận dụng Unit 4–5
Ôn theo ba bước: nhớ từ, giải thích quy tắc, rồi tự viết. Nội dung chặng: Thành phố đổi thay · Nói về công việc bằng câu rõ ý.
Từ vựng trong bài
housing/ˈhaʊzɪŋ/nhà ởThe students have included affordable housing in their plan for an imaginary city. Các học sinh đã đưa nhà ở vừa túi tiền vào kế hoạch cho một thành phố tưởng tượng.
afford/əˈfɔːd/có khả năng chi trảIn the role-play, Lan cannot afford to rent a flat near her workplace. Trong bài đóng vai, Lan không đủ khả năng thuê căn hộ gần nơi làm việc.
expand/ɪkˈspænd/mở rộngThe fictional town has expanded beyond the river since the new bridge opened. Thị trấn hư cấu đã mở rộng qua bên kia sông kể từ khi cây cầu mới mở.
resident/ˈrezɪdənt/cư dânA resident asked whether the proposed bus route would pass her street. Một cư dân hỏi tuyến xe buýt được đề xuất có đi qua phố của cô ấy không.
unemployment/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/tình trạng thất nghiệpThe class compared two fictional reports about unemployment in the town. Lớp so sánh hai báo cáo hư cấu về tình trạng thất nghiệp trong thị trấn.
proportion/prəˈpɔːʃn/tỷ lệA larger proportion of the model city's budget now goes to public transport. Một tỷ lệ lớn hơn trong ngân sách của thành phố mô hình hiện dành cho giao thông công cộng.
reliable/rɪˈlaɪəbl/đáng tin cậyIn our proposal, residents need a reliable bus service before they can leave their cars at home. Trong đề xuất của chúng tôi, cư dân cần dịch vụ xe buýt đáng tin cậy trước khi có thể để xe riêng ở nhà.
rush hour/ˈrʌʃ aʊə/giờ cao điểmThis is the first time I have travelled through the city during rush hour. Đây là lần đầu tôi đi xuyên thành phố vào giờ cao điểm.
gradually/ˈɡrædʒuəli/dần dầnThe old industrial area has gradually become a neighbourhood of small workshops. Khu công nghiệp cũ đã dần trở thành một khu phố có các xưởng nhỏ.
seek/siːk/tìm kiếmSeveral characters in the story moved to the city to seek work. Một số nhân vật trong truyện chuyển tới thành phố để tìm việc.
challenging/ˈtʃælɪndʒɪŋ/đầy thử tháchThe project was challenging because each customer needed a different solution. Dự án đầy thử thách vì mỗi khách hàng cần một giải pháp khác nhau.
rewarding/rɪˈwɔːdɪŋ/đem lại cảm giác xứng đáng, có ý nghĩaI found training the new volunteers rewarding, although it took patience. Tôi thấy việc đào tạo tình nguyện viên mới có ý nghĩa, dù việc đó đòi hỏi kiên nhẫn.
repetitive/rɪˈpetətɪv/lặp đi lặp lạiThe task was repetitive, but checking every label still required care. Công việc lặp đi lặp lại, nhưng kiểm tra từng nhãn vẫn đòi hỏi sự cẩn thận.
flexible/ˈfleksəbl/linh hoạtThe fictional job offers flexible hours so that staff can attend evening classes. Công việc hư cấu cho phép giờ làm linh hoạt để nhân viên có thể học lớp buổi tối.
shift/ʃɪft/ca làm việcMy character works the morning shift and studies in the afternoon. Nhân vật của tôi làm ca sáng và học vào buổi chiều.
wage/weɪdʒ/tiền côngThe advertisement states an hourly wage, but it does not mention a bonus. Quảng cáo ghi tiền công theo giờ nhưng không đề cập khoản thưởng.
Câu mẫu
- Although the job involves repetitive tasks, I enjoy working with a supportive team.Dù công việc có nhiệm vụ lặp lại, tôi thích làm cùng nhóm biết hỗ trợ nhau.
Học đầy đủ bài này
Giải thích được các lựa chọn và tự kết nối kiến thức từ tất cả Unit 4–5.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 12 →