
English lớp 12 · Bài 10/14 · Chặng 3 · Nhờ công nghệ, nhờ người hỗ trợ
Unit 8: Wildlife ConservationĐiều kiện để bảo vệ động vật
Diễn đạt điều kiện với if/unless/provided that và so sánh hai tình huống bằng mệnh đề đầy đủ.
Từ vựng trong bài
captivity/kæpˈtɪvəti/tình trạng nuôi nhốtIn the story, the rescued bird spent several weeks in captivity before its release. Trong câu chuyện, con chim được cứu hộ ở trong tình trạng nuôi nhốt vài tuần trước khi được thả.
extinct/ɪkˈstɪŋkt/đã tuyệt chủngThe museum's fictional display describes an extinct species that no longer exists. Phần trưng bày hư cấu của bảo tàng mô tả một loài đã tuyệt chủng, không còn tồn tại.
endangered/ɪnˈdeɪndʒəd/bị đe dọa tuyệt chủngThe report asks how the proposed road might affect endangered wildlife. Báo cáo đặt câu hỏi con đường được đề xuất có thể ảnh hưởng động vật hoang dã bị đe dọa tuyệt chủng ra sao.
vulnerable/ˈvʌlnərəbl/dễ bị tổn thươngIn the simulation, young animals are more vulnerable to disturbance than adults are.
Câu mẫu
- We can observe the rescued birds provided that we remain as quiet as the guide asks.Chúng tôi có thể quan sát chim được cứu hộ với điều kiện giữ yên lặng như hướng dẫn viên yêu cầu.
Học đầy đủ bài này
Đủ 180–200 từ; cấu trúc báo cáo rõ với giới thiệu, mối đe dọa, giải pháp và kết luận; mỗi đề xuất trả lời một vấn đề cụ thể. Phân biệt đề xuất với luật đang có hoặc kết quả đã đạt, không tự nhận đã nghiên cứu khi chưa có nguồn. Nếu dùng unless/provided that hoặc than/as...as, giữ đúng quan hệ điều kiện và so sánh; không thay báo cáo bằng hướng dẫn tham quan hoặc câu ngữ pháp rời rạc.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 12 →




