
English lớp 12 · Bài 11/14 · Chặng 3 · Nhờ công nghệ, nhờ người hỗ trợ
Review 3: vận dụng Unit 6–8
Ôn theo ba bước: nhớ từ, giải thích quy tắc, rồi tự viết. Nội dung chặng: Nhờ công nghệ, nhờ người hỗ trợ · Hiểu tin, diễn đạt cách và kết quả · Điều kiện để bảo vệ động vật.
Từ vựng trong bài
chatbot/ˈtʃætbɒt/chương trình hội thoại tự độngWe had a student test the chatbot with questions about the school timetable. Chúng tôi nhờ một học sinh thử chatbot bằng câu hỏi về thời khóa biểu của trường.
analyse/ˈænəlaɪz/phân tíchThe teacher asked us to analyse the chatbot's answers before using them in the report. Giáo viên yêu cầu chúng tôi phân tích câu trả lời của chatbot trước khi dùng trong báo cáo.
activate/ˈæktɪveɪt/kích hoạtWe got the technician to activate the microphone before the demonstration. Chúng tôi nhờ kỹ thuật viên kích hoạt micrô trước buổi trình diễn.
programme/ˈprəʊɡræm/lập trìnhThe students programmed a small robot to follow a marked route. Các học sinh lập trình một robot nhỏ đi theo tuyến đường được đánh dấu.

Câu mẫu
- We can observe the rescued birds provided that we remain as quiet as the guide asks.Chúng tôi có thể quan sát chim được cứu hộ với điều kiện giữ yên lặng như hướng dẫn viên yêu cầu.
Học đầy đủ bài này
Giải thích được các lựa chọn và tự kết nối kiến thức từ tất cả Unit 6–8.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 12 →









