
English lớp 12 · Bài 8/14 · Chặng 3 · Nhờ công nghệ, nhờ người hỗ trợ
Unit 6: Artificial IntelligenceNhờ công nghệ, nhờ người hỗ trợ
Nói rõ ai được nhờ làm việc và việc gì được làm cho mình bằng active/passive causatives.
Từ vựng trong bài
chatbot/ˈtʃætbɒt/chương trình hội thoại tự độngWe had a student test the chatbot with questions about the school timetable. Chúng tôi nhờ một học sinh thử chatbot bằng câu hỏi về thời khóa biểu của trường.
analyse/ˈænəlaɪz/phân tíchThe teacher asked us to analyse the chatbot's answers before using them in the report. Giáo viên yêu cầu chúng tôi phân tích câu trả lời của chatbot trước khi dùng trong báo cáo.
activate/ˈæktɪveɪt/kích hoạtWe got the technician to activate the microphone before the demonstration. Chúng tôi nhờ kỹ thuật viên kích hoạt micrô trước buổi trình diễn.
programme/ˈprəʊɡræm/lập trìnhThe students programmed a small robot to follow a marked route. Các học sinh lập trình một robot nhỏ đi theo tuyến đường được đánh dấu.
Câu mẫu
- We had the technician update the system and got the microphones tested.Chúng tôi nhờ kỹ thuật viên cập nhật hệ thống và nhờ kiểm tra các mic.
Học đầy đủ bài này
Đủ 180–200 từ; có cả ưu điểm và nhược điểm cùng lý giải, mở bài và kết luận; nối ý rõ, phân biệt khả năng giả định với kết quả đã kiểm chứng. Dùng từ vựng đúng ngữ cảnh và tránh khẳng định tuyệt đối về năng lực robot. Nếu dùng have/get, phân biệt người thực hiện với vật nhận hành động và giữ đúng dạng động từ; không thay bài luận bằng bốn câu ngữ pháp rời rạc.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 12 →




