
English lớp 12 · Bài 9/14 · Chặng 3 · Nhờ công nghệ, nhờ người hỗ trợ
Unit 7: The World of Mass MediaHiểu tin, diễn đạt cách và kết quả
Mô tả cách hành động bằng as/as if và nêu kết quả bằng so...that/such...that.
Từ vựng trong bài
mass media/ˌmæs ˈmiːdiə/phương tiện truyền thông đại chúngThe class compared how the mass media and a private group chat share information. Lớp so sánh cách truyền thông đại chúng và nhóm chat riêng chia sẻ thông tin.
credible/ˈkredəbl/đáng tinWe looked for a credible report that named its sources and explained its evidence. Chúng tôi tìm một báo cáo đáng tin có nêu nguồn và giải thích bằng chứng.
bias/ˈbaɪəs/thiên kiếnThe editor asked whether the headline showed bias against one side of the debate. Biên tập viên hỏi tiêu đề có thể hiện thiên kiến chống lại một phía trong cuộc tranh luận không.
broadcast/ˈbrɔːdkɑːst/phát sóng; chương trình phát sóngThe school will broadcast the interview after both speakers have checked their names.
Câu mẫu
- The report was so detailed that we could check every claim against its sources.Bản báo cáo chi tiết đến mức chúng tôi có thể đối chiếu từng nhận định với nguồn.
Học đầy đủ bài này
Đủ 120–150 từ; đề cập ba nhóm và đúng bốn loại nguồn tin; tổng quan nêu trực tuyến đứng đầu ở thanh thiếu niên, TV đứng đầu ở hai nhóm còn lại. Chọn số liệu hỗ trợ so sánh, dùng quá khứ cho khảo sát 2022; không suy từ tỷ lệ ra số người khi thiếu cỡ mẫu. Dùng while/whereas/by contrast nối ý, không biến độ phổ biến thành bằng chứng nguồn tin đúng. Nếu dùng so/such, chọn dạng theo tính từ/trạng từ hoặc cụm danh từ; không thay bài mô tả bằng câu ngữ pháp rời rạc.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 12 →




