
English lớp 12 · Bài 4/14 · Chặng 1 · Kể một hành trình đáng ngưỡng mộ
Review 1: vận dụng Unit 1–3
Ôn theo ba bước: nhớ từ, giải thích quy tắc, rồi tự viết. Nội dung chặng: Kể một hành trình đáng ngưỡng mộ · Gặp gỡ nhiều nền văn hóa · Việc nhỏ, tác động xanh.
Từ vựng trong bài
admire/ədˈmaɪə/ngưỡng mộI admire Mai for helping her neighbours while she was still at university. Tôi ngưỡng mộ Mai vì đã giúp hàng xóm khi cô ấy vẫn đang học đại học.
achievement/əˈtʃiːvmənt/thành tựuOpening the repair club was an achievement that Mai shared with her team. Mở câu lạc bộ sửa chữa là một thành tựu mà Mai chia sẻ với nhóm của mình.
biography/baɪˈɒɡrəfi/tiểu sửWhile I was reading her biography, I discovered how the club began. Khi đang đọc tiểu sử của cô ấy, tôi biết được câu lạc bộ đã bắt đầu như thế nào.
childhood/ˈtʃaɪldhʊd/tuổi thơDuring her childhood, Mai often watched her grandfather repair bicycles. Trong thời thơ ấu, Mai thường xem ông mình sửa xe đạp.

Câu mẫu
- Our class agreed on a reusable lunch kit, which helped us cut down on packaging.Lớp chúng tôi thống nhất bộ đồ ăn trưa dùng lại được, việc đó giúp giảm bao bì.
Học đầy đủ bài này
Giải thích được các lựa chọn và tự kết nối kiến thức từ tất cả Unit 1–3.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 12 →









