Kiến thức trọng tâm
Hiểu điều cần dùng trước khi làm bài
Kể một câu chuyện ngắn có bối cảnh, các sự kiện chính và hai hoạt động xảy ra đồng thời.

admireverb/ədˈmaɪə/ngưỡng mộVí dụ
I admire Mai for helping her neighbours while she was still at university.
/frəm ðə tɒp əv ðə hɪl wi stɒpt tu ədˈmaɪə ðə ˈsʌnraɪz ˈəʊvə ðə siː/
Tôi ngưỡng mộ Mai vì đã giúp hàng xóm khi cô ấy vẫn đang học đại học.
Cách dùng: Admire someone for + danh từ/V-ing: ngưỡng mộ ai vì điều gì; không thêm to trước người được ngưỡng mộ.
achievementnoun/əˈtʃiːvmənt/thành tựuVí dụ
Opening the repair club was an achievement that Mai shared with her team.
/ˈəʊpənɪŋ ðə rɪˈpeə klʌb wəz ən əˈtʃiːvmənt ðət maɪ ʃeəd wɪð hə tiːm/
Mở câu lạc bộ sửa chữa là một thành tựu mà Mai chia sẻ với nhóm của mình.
Cách dùng: Achievement là danh từ đếm được: an achievement; achieve là động từ, không dùng achieve an achievement để kể thành tích này.
biographynoun/baɪˈɒɡrəfi/tiểu sửVí dụ
While I was reading her biography, I discovered how the club began.
/waɪl aɪ wəz ˈriːdɪŋ hə baɪˈɒɡrəfi aɪ dɪˈskʌvəd haʊ ðə klʌb bɪˈɡæn/
Khi đang đọc tiểu sử của cô ấy, tôi biết được câu lạc bộ đã bắt đầu như thế nào.
Cách dùng: A biography of someone là tiểu sử về ai; autobiography là tự truyện do chính người đó viết.
childhoodnoun/ˈtʃaɪldhʊd/tuổi thơVí dụ
During her childhood, Mai often watched her grandfather repair bicycles.
/ˈdjʊərɪŋ hə ˈtʃaɪldhʊd maɪ ˈɒfn wɒtʃt hə ˈɡrænfɑːðə rɪˈpeə ˈbaɪsɪklz/
Trong thời thơ ấu, Mai thường xem ông mình sửa xe đạp.
Cách dùng: During someone's childhood chỉ một giai đoạn; childhood không có nghĩa là một đứa trẻ như child.
devote tophrasal verb/dɪˈvəʊt tə/cống hiến, dành choVí dụ
She devoted her weekends to teaching the volunteers basic repair skills.
/ʃi dɪˈvəʊtɪd hə ˌwiːkˈendz tə ˈtiːtʃɪŋ ðə ˌvɒlənˈtɪəz ˈbeɪsɪk rɪˈpeə skɪlz/
Cô ấy dành các cuối tuần để dạy tình nguyện viên kỹ năng sửa chữa cơ bản.
Cách dùng: Devote + thời gian/công sức + to + danh từ/V-ing; to ở đây là giới từ nên dùng teaching, không phải teach.
carry outphrasal verb/ˌkæri ˈaʊt/tiến hànhVí dụ
The volunteers carried out a safety check before returning each bicycle.
/aʊə ɡruːp ˈkærid aʊt ðə plæn wɪˈðaʊt ˈmɪsɪŋ ə step/
Các tình nguyện viên tiến hành kiểm tra an toàn trước khi trả lại từng chiếc xe đạp.
Cách dùng: Carry out a check/a plan/a task nghĩa là thực hiện; với đại từ, đặt ở giữa: carry it out.
resignverb/rɪˈzaɪn/từ chứcVí dụ
In the story, Mai resigned from her office job to manage the club.
/ɪn ðə ˈstɔːri maɪ rɪˈzaɪnd frəm hər ˈɒfɪs dʒɒb tə ˈmænɪdʒ ðə klʌb/
Trong câu chuyện, Mai từ chức ở công việc văn phòng để quản lý câu lạc bộ.
Cách dùng: Resign from a job hoặc resign as + chức danh; resign là chủ động từ chức, khác be dismissed là bị cho thôi việc.
pass awayphrasal verb/ˌpɑːs əˈweɪ/qua đờiVí dụ
Her grandfather passed away before the club opened, but she remembered his lessons.
/hə ˈɡrænfɑːðə pɑːst əˈweɪ bɪˈfɔː ðə klʌb ˈəʊpənd bət ʃi rɪˈmembəd hɪz ˈlesnz/
Ông của cô ấy qua đời trước khi câu lạc bộ mở cửa, nhưng cô vẫn nhớ những điều ông dạy.
Cách dùng: Pass away là cách nói nhẹ nhàng về việc qua đời; cụm này không nhận tân ngữ trực tiếp.
Quy tắc, ví dụ và lỗi dễ nhầm
Sự kiện và bối cảnh
Quá khứ đơn (V2) đưa chuyện tiến lên; quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing) tạo bối cảnh hoặc việc đang diễn ra ở một thời điểm.
The volunteers were preparing lunch. Lan opened the gate and welcomed the visitors.
NghĩaTình nguyện viên đang chuẩn bị bữa trưa. Lan mở cổng và đón khách.
Không dùng tiếp diễn cho mọi hành động chỉ vì chúng cùng xảy ra trong quá khứ.
Việc xảy đến
Quá khứ đơn có thể chen vào hành động đang diễn ra ở quá khứ tiếp diễn.
He was teaching a class when he received the award announcement.
NghĩaÔng đang dạy thì nhận được thông báo giải thưởng.
Received là sự kiện xảy đến; was receiving có thể đổi góc nhìn và không phù hợp ý đang luyện.
Hoạt động đồng thời
Hai hoạt động đều đang diễn ra có thể cùng dùng tiếp diễn, thường nối bằng while.
While she was interviewing residents, her colleague was taking notes.
NghĩaKhi cô ấy đang phỏng vấn cư dân, đồng nghiệp đang ghi chép.
Không mặc định sau while chỉ có một kiểu thì; hãy xác định hai hoạt động có thực sự cùng kéo dài không.
Lưu ý phát âm
/eɪ/ và /əʊ/: nghe sự chuyển nguyên âm trong great và devote; không đọc thành một nguyên âm cố định.
Bài học theo chủ đề Tiếng Anh lớp 12, Unit 1: Life stories we admire.
Đừng chỉ nhận ra đáp án. Hãy tìm dấu hiệu trong câu hoặc ngữ cảnh giúp bạn tự tạo lại câu đúng.
Học từ dễ đến đủ ý
Hiểu từng phần rồi mới nối thành câu
While Mai was studying engineering, she started a club that repaired old bicycles.Vì sao dễ nhớ: Was studying tạo bối cảnh; started đánh dấu sự kiện chính trong hành trình hư cấu này.
Tự luyện
Làm trước khi xem tiêu chí
Thử dùng điều vừa học
Đã nắm 0/15 câuNghe câu rồi chọn nghĩa đúng.
Chọn đúng để mở bước tiếp theo. Trả lời sai không bị trừ điểm.
Luyện nói và đối chiếu
Nghe mẫu, tự nói, rồi nghe lại để chọn một điểm cần sửa. Bạn cũng có thể đọc thành tiếng không cần micrô.
While Mai was studying engineering, she started a club that repaired old bicycles.Trong lúc Mai đang học kỹ thuật, cô ấy lập câu lạc bộ sửa xe đạp cũ.
Điểm cần chú ý: /eɪ/ và /əʊ/: nghe sự chuyển nguyên âm trong great và devote; không đọc thành một nguyên âm cố định.
Tối đa 60 giây mỗi bản thu. Âm thanh chỉ giữ tạm trong trang này, không tải lên máy chủ; rời bài hoặc tải lại trang sẽ mất bản thu.
- Tôi có đọc đủ từ, giữ rõ âm cuối và phần phủ định không?
- Tôi có nhấn các từ mang ý chính và ngắt ở ranh giới cụm nghĩa không?
- Chọn một điểm khác với mẫu, nghe mẫu chậm rồi thu lại để thử sửa.
Đây là tự luyện, không phải điểm phát âm tự động. Thu âm không tự đánh dấu hoàn thành bài.
Tự nói theo tình huống
Luyện hỏi đáp để điền thông tin tiểu sử rồi kể lại, theo dạng trao đổi thông tin ở trang 13. Bài bổ trợ này dùng câu chuyện Mai hư cấu, không thay cho thẻ Võ Nguyên Giáp/Võ Thị Sáu trong sách. Thẻ A: thời nhỏ Mai xem ông sửa xe; khi học kỹ thuật cô lập câu lạc bộ. Thẻ B: nhóm gặp trong phòng mượn; sau khi thất lạc sổ họ quy định chỗ cất; Mai dành cuối tuần dạy người mới. Hỏi ít nhất ba câu rồi kể lại bốn câu theo trình tự.
Tự đối chiếu: Ít nhất ba câu hỏi và câu trả lời khớp thẻ; kể lại bốn câu có trình tự; was studying là bối cảnh, started là sự kiện; devote time to + V-ing; nêu đóng góp tập thể, không thêm giải thưởng hoặc ngày tháng ngoài dữ kiện.
Xem câu gợi ý sau khi thử nói
A: What did Mai often do during her childhood? B: She watched her grandfather repair bicycles. A: When did she start the club? B: She started it while she was studying engineering. A: What happened after the notebook went missing? B: The team found it and chose a fixed place for it. Retelling: During her childhood, Mai watched her grandfather repair bicycles. While she was studying engineering, she started a club with classmates. The volunteers met in a borrowed room and later improved how they kept their notebook. Mai devoted some weekends to teaching new volunteers, and the club's achievement belonged to the team.
Tự kiểm và hoàn thành
Đối chiếu theo việc bạn thực sự làm được
Làm xong các phần trong tab Theo sách và các câu luyện tập, rồi nộp bài: máy chấm từng câu và hiện đáp án.
Đã làm 0/111 câu chấm điểm · câu bỏ trống tính là sai.

