
English lớp 10 · Bài 14/14 · Chặng 4 · Kể lại thông tin về môi trường
Review 4: vận dụng Unit 9–10
Ôn theo ba bước: nhớ từ, giải thích quy tắc, rồi tự viết. Nội dung chặng: Kể lại thông tin về môi trường · Du lịch có trách nhiệm.
Từ vựng trong bài
biodiversity/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/đa dạng sinh họcOur teacher asked how the class could learn more about biodiversity in the school garden. Giáo viên hỏi lớp có thể tìm hiểu thêm về đa dạng sinh học trong vườn trường bằng cách nào.
habitat/ˈhæbɪtæt/môi trường sống tự nhiênThe guide said that the pond provided a habitat for the animals in our fictional story. Hướng dẫn viên nói rằng ao là môi trường sống cho các con vật trong câu chuyện của chúng tôi.
ecosystem/ˈiːkəʊsɪstəm/hệ sinh tháiThe students drew an ecosystem that included plants, animals, water and soil. Các học sinh vẽ một hệ sinh thái gồm thực vật, động vật, nước và đất.
wildlife/ˈwaɪldlaɪf/động, thực vật hoang dãThe fictional ranger asked visitors whether they had disturbed the wildlife. Kiểm lâm trong câu chuyện hỏi du khách liệu họ có làm phiền động, thực vật hoang dã không.
climate change/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/biến đổi khí hậuMai said that her presentation would compare weather reports with information about climate change. Mai nói bài thuyết trình của cô ấy sẽ so sánh bản tin thời tiết với thông tin về biến đổi khí hậu.
deforestation/ˌdiːfɒrɪˈsteɪʃn/sự phá rừngThe class asked what evidence was needed to explain the deforestation shown in the fictional report. Lớp hỏi cần bằng chứng gì để giải thích tình trạng phá rừng được nêu trong báo cáo hư cấu.
endangered/ɪnˈdeɪndʒəd/có nguy cơ tuyệt chủngBefore describing the animal as endangered, the group checked the source and its date. Trước khi mô tả con vật có nguy cơ tuyệt chủng, nhóm kiểm tra nguồn và ngày công bố.
consequence/ˈkɒnsɪkwəns/hậu quảIn the story, the club discussed one possible consequence of cancelling the garden project. Trong câu chuyện, câu lạc bộ thảo luận một hậu quả có thể xảy ra nếu hủy dự án vườn trường.
heatwave/ˈhiːtweɪv/đợt nắng nóng kéo dàiThe fictional news report said that the outdoor event had been postponed during a heatwave. Bản tin hư cấu nói sự kiện ngoài trời đã bị hoãn trong một đợt nắng nóng kéo dài.
balance/ˈbæləns/sự cân bằngLan said that the group needed a balance between discussion and practical work. Lan nói nhóm cần sự cân bằng giữa thảo luận và công việc thực hành.
ecotourism/ˈiːkəʊtʊərɪzəm/du lịch sinh tháiThe class compared two ecotourism plans and asked how each would protect the area. Lớp so sánh hai kế hoạch du lịch sinh thái và hỏi mỗi kế hoạch sẽ bảo vệ khu vực như thế nào.
responsible/rɪˈspɒnsəbl/có trách nhiệmIf we are responsible visitors, we will follow the instructions given by our host. Nếu là du khách có trách nhiệm, chúng tôi sẽ làm theo hướng dẫn của người đón tiếp.
aware/əˈweə/có ý thức, nhận biếtBefore the visit, the guide checks that everyone is aware of the agreed rules. Trước chuyến thăm, hướng dẫn viên kiểm tra mọi người đã biết các quy tắc được thống nhất.
impact/ˈɪmpækt/tác độngThe students asked how the proposed tour might affect the village and what impact it could have. Các học sinh hỏi chuyến tham quan được đề xuất có thể ảnh hưởng đến làng như thế nào và có tác động gì.
local/ˈləʊkl/thuộc địa phươngIn the story, a local guide explains how visitors can take part in the workshop. Trong câu chuyện, một hướng dẫn viên địa phương giải thích cách du khách có thể tham gia buổi thực hành.
craft/krɑːft/đồ hoặc nghề thủ côngOur host shows us a traditional craft and explains how the materials are used. Người đón tiếp giới thiệu một nghề thủ công truyền thống và giải thích cách sử dụng vật liệu.
Câu mẫu
- If visitors choose local guides, more money will stay in the community.Nếu du khách chọn hướng dẫn viên địa phương, nhiều tiền hơn sẽ ở lại cộng đồng.
Học đầy đủ bài này
Giải thích được các lựa chọn và tự kết nối kiến thức từ tất cả Unit 9–10.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 10 →