
English lớp 10 · Bài 12/14 · Chặng 4 · Kể lại thông tin về môi trường
Unit 9: Protecting the EnvironmentKể lại thông tin về môi trường
Thuật lại một thông báo và câu hỏi về môi trường, điều chỉnh thì, đại từ và mốc thời gian theo ngữ cảnh.
Từ vựng trong bài
biodiversity/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/đa dạng sinh họcOur teacher asked how the class could learn more about biodiversity in the school garden. Giáo viên hỏi lớp có thể tìm hiểu thêm về đa dạng sinh học trong vườn trường bằng cách nào.
habitat/ˈhæbɪtæt/môi trường sống tự nhiênThe guide said that the pond provided a habitat for the animals in our fictional story. Hướng dẫn viên nói rằng ao là môi trường sống cho các con vật trong câu chuyện của chúng tôi.
ecosystem/ˈiːkəʊsɪstəm/hệ sinh tháiThe students drew an ecosystem that included plants, animals, water and soil. Các học sinh vẽ một hệ sinh thái gồm thực vật, động vật, nước và đất.
wildlife/ˈwaɪldlaɪf/động, thực vật hoang dãThe fictional ranger asked visitors whether they had disturbed the wildlife.
Câu mẫu
- The guide asked whether we knew why the forest was important.Hướng dẫn viên hỏi liệu chúng tôi có biết vì sao khu rừng quan trọng không.
Học đầy đủ bài này
Đủ 120–150 từ với thông tin tổ chức, mục tiêu và hoạt động được nối ý; phân biệt mục tiêu với thành tích, không bịa số liệu. Trong phần luyện ngữ pháp, dùng said/asked và trật tự câu kể trong câu hỏi gián tiếp.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 10 →




