
English lớp 10 · Bài 5/14 · Chặng 2 · Góp sức cho cộng đồng
Unit 4: For a Better CommunityGóp sức cho cộng đồng
Kể một sự việc xảy ra trong lúc làm tình nguyện và phân biệt tính từ chỉ cảm xúc với điều gây cảm xúc.
Từ vựng trong bài
volunteer/ˌvɒlənˈtɪə/tình nguyện viên; làm tình nguyệnI would like to volunteer at the reading room on Saturdays. Tôi muốn làm tình nguyện tại phòng đọc vào thứ Bảy.
donate/dəʊˈneɪt/quyên gópPlease check which books the club needs before you donate them. Hãy kiểm tra câu lạc bộ cần sách nào trước khi quyên góp.
generous/ˈdʒenərəs/hào phóngIt was generous of our neighbour to give the club some art materials. Người hàng xóm thật hào phóng khi tặng câu lạc bộ một ít vật liệu mỹ thuật.
remote/rɪˈməʊt/xa xôi, hẻo lánhThe story describes a small school in a remote mountain village. Câu chuyện miêu tả một trường nhỏ ở ngôi làng miền núi xa xôi.

Câu mẫu
- While we were delivering food, a neighbour offered to help us.Khi chúng tôi đang phân phát thực phẩm, một người hàng xóm đề nghị giúp.
Học đầy đủ bài này
Tìm thông tin trong bài đọc/nghe; phân biệt bối cảnh với sự kiện quá khứ; viết thư có lý do, khả năng, lịch rảnh và lời kết lịch sự.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 10 →



