
English lớp 10 · Bài 7/14 · Chặng 2 · Góp sức cho cộng đồng
Review 2: vận dụng Unit 4–5
Ôn theo ba bước: nhớ từ, giải thích quy tắc, rồi tự viết. Nội dung chặng: Góp sức cho cộng đồng · Công nghệ giúp học tốt hơn.
Từ vựng trong bài
volunteer/ˌvɒlənˈtɪə/tình nguyện viên; làm tình nguyệnI would like to volunteer at the reading room on Saturdays. Tôi muốn làm tình nguyện tại phòng đọc vào thứ Bảy.
donate/dəʊˈneɪt/quyên gópPlease check which books the club needs before you donate them. Hãy kiểm tra câu lạc bộ cần sách nào trước khi quyên góp.
generous/ˈdʒenərəs/hào phóngIt was generous of our neighbour to give the club some art materials. Người hàng xóm thật hào phóng khi tặng câu lạc bộ một ít vật liệu mỹ thuật.
remote/rɪˈməʊt/xa xôi, hẻo lánhThe story describes a small school in a remote mountain village. Câu chuyện miêu tả một trường nhỏ ở ngôi làng miền núi xa xôi.
community/kəˈmjuːnəti/cộng đồngThe librarian asked the local community what activities they wanted. Người phụ trách thư viện hỏi cộng đồng địa phương muốn những hoạt động nào.
practical/ˈpræktɪkl/thiết thựcA clear list of tasks gave the new volunteers practical guidance. Danh sách công việc rõ ràng cho các tình nguyện viên mới sự hướng dẫn thiết thực.
confidence/ˈkɒnfɪdəns/sự tự tinExplaining a small task helped Mai gain confidence in speaking to the group. Giải thích một việc nhỏ giúp Mai thêm tự tin khi nói trước nhóm.
orphanage/ˈɔːfənɪdʒ/nơi chăm sóc trẻ mồ côiIn the story, the charity sent books requested by the orphanage. Trong câu chuyện, tổ chức từ thiện gửi những cuốn sách mà cơ sở chăm sóc trẻ mồ côi đã đề nghị.
deliver/dɪˈlɪvə/giao, phân phátAn adult volunteer will deliver the labelled boxes to the library. Một tình nguyện viên là người lớn sẽ giao các thùng đã ghi nhãn đến thư viện.
participate/pɑːˈtɪsɪpeɪt/tham giaNew members can participate in the workshop after the introduction. Thành viên mới có thể tham gia buổi thực hành sau phần giới thiệu.
invention/ɪnˈvenʃn/phát minhOur group has designed a model of an invention for turning pages. Nhóm chúng tôi đã thiết kế mô hình một phát minh dùng để lật trang sách.
device/dɪˈvaɪs/thiết bịI have used this device to record new words for two months. Tôi đã dùng thiết bị này để ghi âm từ mới được hai tháng.
application/ˌæplɪˈkeɪʃn/ứng dụngLan has just opened the dictionary application on her tablet. Lan vừa mở ứng dụng từ điển trên máy tính bảng.
artificial intelligence/ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/trí tuệ nhân tạoIn our fictional story, the students compare an artificial intelligence tool with a printed dictionary. Trong câu chuyện, các học sinh so sánh một công cụ trí tuệ nhân tạo với từ điển giấy.
install/ɪnˈstɔːl/cài đặtHave you installed the reading application on the school tablet yet? Bạn đã cài ứng dụng đọc sách trên máy tính bảng của trường chưa?
charge/tʃɑːdʒ/sạc pinI have not charged my e-reader yet, so I will check the instructions first. Tôi chưa sạc thiết bị đọc sách nên sẽ kiểm tra hướng dẫn trước.
Câu mẫu
- I have used this e-reader for two months, and I enjoy reading on the bus.Tôi đã dùng máy đọc sách này được hai tháng và thích đọc sách trên xe buýt.
Học đầy đủ bài này
Giải thích được các lựa chọn và tự kết nối kiến thức từ tất cả Unit 4–5.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 10 →