
English lớp 10 · Bài 8/14 · Chặng 3 · Cơ hội không giới hạn giới tính
Unit 6: Gender EqualityCơ hội không giới hạn giới tính
Nêu những điều có thể, nên hoặc phải được thực hiện để tạo cơ hội bình đẳng.
Từ vựng trong bài
equality/iˈkwɒləti/sự bình đẳngOur class poster explains why equality matters when students choose school activities. Áp phích của lớp giải thích vì sao bình đẳng quan trọng khi học sinh chọn hoạt động ở trường.
equal/ˈiːkwəl/bình đẳng; ngang bằngAll students should be given an equal chance to join the science club. Mọi học sinh nên được trao cơ hội ngang nhau để tham gia câu lạc bộ khoa học.
firefighter/ˈfaɪəfaɪtə/lính cứu hỏaA firefighter was invited to explain her work at our school careers day. Một nữ lính cứu hỏa được mời giới thiệu công việc tại ngày hội nghề nghiệp hư cấu của trường.
surgeon/ˈsɜːdʒən/bác sĩ phẫu thuậtThe students asked the surgeon what training was needed for the job. Các học sinh hỏi bác sĩ phẫu thuật công việc này cần được đào tạo như thế nào.
Câu mẫu
- Every student should be encouraged to explore different careers.Mọi học sinh nên được khuyến khích tìm hiểu nhiều nghề khác nhau.
Học đầy đủ bài này
Viết đủ 120–150 từ với trách nhiệm, kỹ năng và lập luận về cơ hội bình đẳng; phân biệt người làm với đối tượng nhận hành động và dùng đúng modal + be + V3.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 10 →




