
English lớp 10 · Bài 9/14 · Chặng 3 · Cơ hội không giới hạn giới tính
Unit 7: Viet Nam and International OrganisationsViệt Nam kết nối thế giới
So sánh các lựa chọn hỗ trợ cộng đồng và nêu mục tiêu của hoạt động hợp tác quốc tế.
Từ vựng trong bài
aim/eɪm/mục tiêu; hướng tớiOur exchange project aims to help students learn from one another. Dự án giao lưu của chúng tôi hướng tới việc giúp học sinh học hỏi lẫn nhau.
commit/kəˈmɪt/cam kếtIn the proposal, both schools commit to sharing their teaching materials. Trong đề xuất, cả hai trường cam kết chia sẻ tài liệu giảng dạy.
promote/prəˈməʊt/thúc đẩy, quảng báThe students created a poster to promote their international reading exchange. Các học sinh làm áp phích để quảng bá hoạt động giao lưu đọc sách quốc tế của mình.
invest/ɪnˈvest/đầu tưThe school partnership plans to invest time in training new volunteers. Chương trình hợp tác hư cấu dự định đầu tư thời gian vào việc đào tạo tình nguyện viên mới.

Câu mẫu
- This project offers better training and reaches the most remote villages in the region.Dự án này cung cấp đào tạo tốt hơn và tiếp cận những làng xa xôi nhất trong vùng.
Học đầy đủ bài này
Đủ 120–150 từ, có câu mở và ba lợi ích được giải thích; dùng so sánh đúng và phân biệt cơ hội với kết quả đã được chứng minh.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 10 →



