
English lớp 10 · Bài 6/14 · Chặng 2 · Góp sức cho cộng đồng
Unit 5: InventionsCông nghệ giúp học tốt hơn
Mô tả một thiết bị đã dùng đến hiện tại và chọn gerund/to-infinitive để nói hoạt động, mục đích hoặc ý kiến.
Từ vựng trong bài
invention/ɪnˈvenʃn/phát minhOur group has designed a model of an invention for turning pages. Nhóm chúng tôi đã thiết kế mô hình một phát minh dùng để lật trang sách.
device/dɪˈvaɪs/thiết bịI have used this device to record new words for two months. Tôi đã dùng thiết bị này để ghi âm từ mới được hai tháng.
application/ˌæplɪˈkeɪʃn/ứng dụngLan has just opened the dictionary application on her tablet. Lan vừa mở ứng dụng từ điển trên máy tính bảng.
artificial intelligence/ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/trí tuệ nhân tạoIn our fictional story, the students compare an artificial intelligence tool with a printed dictionary. Trong câu chuyện, các học sinh so sánh một công cụ trí tuệ nhân tạo với từ điển giấy.

Câu mẫu
- I have used this e-reader for two months, and I enjoy reading on the bus.Tôi đã dùng máy đọc sách này được hai tháng và thích đọc sách trên xe buýt.
Học đầy đủ bài này
Tìm chi tiết và giới hạn trong bài đọc/nghe; dùng hiện tại hoàn thành, V-ing và to V; viết đoạn 120–150 từ có 2–3 lợi ích được giải thích.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 10 →



